Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 29241 |
Họ tên:
Ngô Thế Quang
Ngày sinh: 09/08/1990 Thẻ căn cước: 027******749 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 29242 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thanh
Ngày sinh: 02/08/1989 Thẻ căn cước: 027******052 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 29243 |
Họ tên:
Hoàng Đình Hải
Ngày sinh: 10/04/1987 Thẻ căn cước: 027******974 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 29244 |
Họ tên:
Nguyễn Gia Tưởng
Ngày sinh: 01/02/1990 Thẻ căn cước: 027******843 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 29245 |
Họ tên:
Lê Minh Quân
Ngày sinh: 12/07/1990 Thẻ căn cước: 024******750 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 29246 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Hưởng
Ngày sinh: 13/04/1995 Thẻ căn cước: 027******371 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 29247 |
Họ tên:
Ngô Quốc Mạnh
Ngày sinh: 09/05/1989 Thẻ căn cước: 019******543 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 29248 |
Họ tên:
Trần Trung Hưng
Ngày sinh: 27/07/1979 Thẻ căn cước: 033******657 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật mỏ |
|
||||||||||||
| 29249 |
Họ tên:
Trương Văn Tiến
Ngày sinh: 04/02/1987 Thẻ căn cước: 019******323 Trình độ chuyên môn: Cử nhân công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 29250 |
Họ tên:
Nguyễn Công Dân
Ngày sinh: 01/04/1981 Thẻ căn cước: 008******102 Trình độ chuyên môn: Cử nhân công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 29251 |
Họ tên:
Đặng Đắc Nghĩa
Ngày sinh: 20/09/1986 Hộ chiếu: 019*****705 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 29252 |
Họ tên:
Ngô Thanh Bình
Ngày sinh: 16/10/1973 Thẻ căn cước: 019******019 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 29253 |
Họ tên:
Phạm Hữu Nam
Ngày sinh: 17/01/1974 Thẻ căn cước: 019******501 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 29254 |
Họ tên:
Lê Văn Thăng
Ngày sinh: 02/01/1980 Thẻ căn cước: 001******700 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 29255 |
Họ tên:
Ma Văn Huấn
Ngày sinh: 02/11/1981 Thẻ căn cước: 006******559 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 29256 |
Họ tên:
Ma Quang Huy
Ngày sinh: 07/01/1992 Thẻ căn cước: 006******765 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 29257 |
Họ tên:
Phạm Nguyễn Nhật Trường
Ngày sinh: 24/01/1992 Thẻ căn cước: 068******553 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng Thạc sĩ Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 29258 |
Họ tên:
Bùi Văn Nam
Ngày sinh: 15/02/1994 Thẻ căn cước: 040******028 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng Cầu Đường) |
|
||||||||||||
| 29259 |
Họ tên:
Nguyễn Cẩm Thúy
Ngày sinh: 17/03/1982 Thẻ căn cước: 025******992 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng (Kinh tế xây dựng) |
|
||||||||||||
| 29260 |
Họ tên:
Trần Văn Hiến
Ngày sinh: 15/06/1976 Thẻ căn cước: 094******466 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng nông thôn) |
|
