Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 29221 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Duy
Ngày sinh: 03/02/1995 Thẻ căn cước: 070******068 Trình độ chuyên môn: Trung cấp chuyên nghiệp Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 29222 |
Họ tên:
Vũ Đức Hoàng
Ngày sinh: 06/01/1997 Thẻ căn cước: 066******513 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 29223 |
Họ tên:
Phạm Lê Vân Anh
Ngày sinh: 12/05/1990 Thẻ căn cước: 075******956 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 29224 |
Họ tên:
Phạm Văn Thao
Ngày sinh: 01/04/1996 Thẻ căn cước: 060******382 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 29225 |
Họ tên:
Bùi Văn Cường
Ngày sinh: 06/07/1995 Thẻ căn cước: 038******251 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 29226 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Ái
Ngày sinh: 16/05/1987 Thẻ căn cước: 054******096 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 29227 |
Họ tên:
Châu Thanh Sang
Ngày sinh: 20/06/1987 Thẻ căn cước: 080******860 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 29228 |
Họ tên:
Hà Tôn Quảng
Ngày sinh: 01/12/1987 Thẻ căn cước: 082******163 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 29229 |
Họ tên:
Phan Tấn Hào
Ngày sinh: 11/04/1966 Thẻ căn cước: 083******237 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng nông thôn) |
|
||||||||||||
| 29230 |
Họ tên:
Trần Văn Lênh
Ngày sinh: 15/06/1995 Thẻ căn cước: 052******198 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 29231 |
Họ tên:
Trần Phước Trọng
Ngày sinh: 29/03/1977 Thẻ căn cước: 060******635 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 29232 |
Họ tên:
Vũ Quỳnh Chi
Ngày sinh: 10/06/1979 Thẻ căn cước: 031******376 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 29233 |
Họ tên:
Lê Bảo Trung
Ngày sinh: 09/03/1990 Thẻ căn cước: 095******696 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 29234 |
Họ tên:
Bùi Minh Trải
Ngày sinh: 24/12/1989 Thẻ căn cước: 080******626 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 29235 |
Họ tên:
Nguyễn Long Bình
Ngày sinh: 14/07/1975 Thẻ căn cước: 074******203 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường (Xây dựng Cầu - Đường) |
|
||||||||||||
| 29236 |
Họ tên:
Nguyễn Huy
Ngày sinh: 19/09/1982 Thẻ căn cước: 048******369 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư (Kỹ thuật xây dựng) |
|
||||||||||||
| 29237 |
Họ tên:
Đinh Ngọc Nam
Ngày sinh: 07/04/1996 Thẻ căn cước: 001******391 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 29238 |
Họ tên:
Ma Công Thông
Ngày sinh: 24/03/1998 Thẻ căn cước: 019******405 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 29239 |
Họ tên:
Ngô Minh Cường
Ngày sinh: 03/12/1992 Thẻ căn cước: 027******137 Trình độ chuyên môn: Bằng Cao đẳng ngành kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 29240 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 17/05/1992 Thẻ căn cước: 027******028 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
