Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 29201 |
Họ tên:
Phan Văn Khánh
Ngày sinh: 25/02/1983 Thẻ căn cước: 083******644 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng- kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 29202 |
Họ tên:
Hồ Hữu Nhựt
Ngày sinh: 17/07/1976 Thẻ căn cước: 083******875 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện-điện tử |
|
||||||||||||
| 29203 |
Họ tên:
Võ Đình Khôi
Ngày sinh: 09/08/1994 Thẻ căn cước: 056******383 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 29204 |
Họ tên:
Võ Lê Nhã Uyên
Ngày sinh: 07/08/1997 Thẻ căn cước: 056******193 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Xây dựng |
|
||||||||||||
| 29205 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hảo
Ngày sinh: 15/11/1997 Thẻ căn cước: 052******817 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 29206 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Bảo Lâm
Ngày sinh: 15/10/1995 Thẻ căn cước: 056******166 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 29207 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Huy
Ngày sinh: 01/08/1992 Thẻ căn cước: 056******744 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (xây dựng Cầu Đường) |
|
||||||||||||
| 29208 |
Họ tên:
Võ Nguyễn Thiện Nghi
Ngày sinh: 10/03/1999 Thẻ căn cước: 056******649 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 29209 |
Họ tên:
Đặng Ngọc Phố
Ngày sinh: 25/05/1990 Thẻ căn cước: 052******201 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 29210 |
Họ tên:
NGÔ TUẤN ĐẠT
Ngày sinh: 31/07/1997 Thẻ căn cước: 094******164 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 29211 |
Họ tên:
Nguyễn Kim Ấn
Ngày sinh: 19/11/1994 Thẻ căn cước: 067******924 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 29212 |
Họ tên:
Nguyễn Phong Trung
Ngày sinh: 15/04/1975 Thẻ căn cước: 049******195 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 29213 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Vũ
Ngày sinh: 22/04/1985 Thẻ căn cước: 049******502 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 29214 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Quý
Ngày sinh: 08/08/1993 Thẻ căn cước: 044******719 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 29215 |
Họ tên:
Đỗ Văn Huy
Ngày sinh: 09/08/1997 Thẻ căn cước: 008******878 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 29216 |
Họ tên:
Phan Ngọc Hương Trang
Ngày sinh: 14/03/1996 Thẻ căn cước: 040******453 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 29217 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hạnh Nguyên
Ngày sinh: 18/11/1996 Thẻ căn cước: 030******894 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật, điện tử |
|
||||||||||||
| 29218 |
Họ tên:
Trần Thị Trung Hà
Ngày sinh: 28/01/1998 Thẻ căn cước: 001******381 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 29219 |
Họ tên:
Vũ Đức Tuấn
Ngày sinh: 11/08/1994 Thẻ căn cước: 030******824 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 29220 |
Họ tên:
Hoàng Thùy Linh
Ngày sinh: 04/03/1996 Thẻ căn cước: 034******853 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
