Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 29181 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Hoan
Ngày sinh: 17/09/1975 Thẻ căn cước: 034******953 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 29182 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dũng
Ngày sinh: 05/04/1987 Thẻ căn cước: 040******810 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Cảng - Đường thuỷ |
|
||||||||||||
| 29183 |
Họ tên:
Trần Thái Hoàng
Ngày sinh: 19/09/1983 Thẻ căn cước: 019******344 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy văn - Môi trường |
|
||||||||||||
| 29184 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Thiện
Ngày sinh: 12/02/1987 Thẻ căn cước: 030******257 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 29185 |
Họ tên:
Ngô Sơn Hải
Ngày sinh: 15/06/1970 Thẻ căn cước: 027******624 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thuỷ lợi - Thuỷ điện |
|
||||||||||||
| 29186 |
Họ tên:
Hoàng Việt Thắng
Ngày sinh: 23/11/1987 Thẻ căn cước: 024******082 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ sở hạ tầng (cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 29187 |
Họ tên:
Trần Trung Minh
Ngày sinh: 19/05/1970 Thẻ căn cước: 034******270 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Cấp thoát nước- Môi trường nước |
|
||||||||||||
| 29188 |
Họ tên:
Tạ Xuân Hải
Ngày sinh: 09/10/1985 Thẻ căn cước: 001******532 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 29189 |
Họ tên:
Trần Quốc Bảo
Ngày sinh: 02/07/1981 Thẻ căn cước: 030******091 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật đo và Tin học công nghiệp |
|
||||||||||||
| 29190 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Tôn
Ngày sinh: 25/12/1985 Thẻ căn cước: 035******092 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Cơ - Điện tử |
|
||||||||||||
| 29191 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Thanh
Ngày sinh: 17/06/1985 Thẻ căn cước: 038******253 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện ( Chuyên ngành Hệ thống Điện) |
|
||||||||||||
| 29192 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Dương
Ngày sinh: 10/10/1989 Thẻ căn cước: 038******310 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 29193 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Ngọ
Ngày sinh: 29/06/1991 Thẻ căn cước: 001******703 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 29194 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Nam
Ngày sinh: 24/12/1994 Thẻ căn cước: 038******545 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 29195 |
Họ tên:
PhanVăn Thảo
Ngày sinh: 09/03/1987 Thẻ căn cước: 025******398 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 29196 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Cảnh
Ngày sinh: 07/02/1991 Thẻ căn cước: 025******982 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 29197 |
Họ tên:
Đoàn Nam Anh
Ngày sinh: 26/08/1990 Thẻ căn cước: 036******870 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa XNCN |
|
||||||||||||
| 29198 |
Họ tên:
Phạm Văn Khanh
Ngày sinh: 11/10/1992 Thẻ căn cước: 083******772 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 29199 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Quang
Ngày sinh: 18/08/1980 Thẻ căn cước: 083******601 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 29200 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Tâm
Ngày sinh: 17/03/1990 Thẻ căn cước: 083******561 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Hệ thống điện |
|
