Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 2901 |
Họ tên:
Phùng Mạnh Thắng
Ngày sinh: 11/06/1994 Thẻ căn cước: 001******237 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2902 |
Họ tên:
Chu Mạnh Hà
Ngày sinh: 01/01/1994 Thẻ căn cước: 001******366 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 2903 |
Họ tên:
Bùi Ngọc Dương
Ngày sinh: 30/01/1979 Thẻ căn cước: 036******017 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân Dụng và Công Nghiệp |
|
||||||||||||
| 2904 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Dũng
Ngày sinh: 06/07/1995 Thẻ căn cước: 001******649 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 2905 |
Họ tên:
Lê Sỹ Ngọc
Ngày sinh: 09/12/1973 Thẻ căn cước: 001******461 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện - Ngành Điện |
|
||||||||||||
| 2906 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Bằng
Ngày sinh: 08/10/1985 Thẻ căn cước: 030******337 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện Chuyên ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 2907 |
Họ tên:
Đỗ Ngọc Khiêm
Ngày sinh: 24/11/1984 Thẻ căn cước: 034******263 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện - Ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 2908 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Dũng
Ngày sinh: 15/03/1986 Thẻ căn cước: 042******027 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện chuyên ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 2909 |
Họ tên:
Đào Ngọc Tiến
Ngày sinh: 17/12/1990 Thẻ căn cước: 033******602 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2910 |
Họ tên:
Nguyễn Phi Hùng
Ngày sinh: 09/08/1981 Thẻ căn cước: 001******987 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Ngành Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 2911 |
Họ tên:
Đào Xuân Thủy
Ngày sinh: 09/01/1985 Thẻ căn cước: 031******036 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thiết bị điện - điện tử - Ngành Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 2912 |
Họ tên:
Trần Văn Huấn
Ngày sinh: 09/08/1978 Thẻ căn cước: 030******992 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện nghành Điện Nông nghiệp |
|
||||||||||||
| 2913 |
Họ tên:
Đào Văn Thành
Ngày sinh: 05/09/1995 Thẻ căn cước: 037******025 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 2914 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Bảy
Ngày sinh: 01/04/1986 Thẻ căn cước: 001******385 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 2915 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Thái
Ngày sinh: 03/02/1992 Thẻ căn cước: 030******513 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 2916 |
Họ tên:
Phạm Hoàng Cường
Ngày sinh: 04/02/1987 Thẻ căn cước: 035******862 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành kỹ thuật Nhiệt- Lạnh |
|
||||||||||||
| 2917 |
Họ tên:
Trần Anh Tuấn
Ngày sinh: 03/12/1976 Thẻ căn cước: 001******288 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch đô thị - Nông thôn |
|
||||||||||||
| 2918 |
Họ tên:
Đặng Văn Tường
Ngày sinh: 26/12/1987 Thẻ căn cước: 027******808 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Điện - Tự động hóa XNCN |
|
||||||||||||
| 2919 |
Họ tên:
Trần Văn Chín
Ngày sinh: 22/04/1989 Thẻ căn cước: 001******318 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 2920 |
Họ tên:
Đỗ Văn Thịnh
Ngày sinh: 18/03/1993 Thẻ căn cước: 036******981 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
