Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 2901 |
Họ tên:
Vũ Văn Khánh
Ngày sinh: 13/11/1996 Thẻ căn cước: 036******023 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 2902 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Trường
Ngày sinh: 06/10/1999 Thẻ căn cước: 036******542 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 2903 |
Họ tên:
Trần Công Vinh
Ngày sinh: 05/10/1997 Thẻ căn cước: 035******809 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 2904 |
Họ tên:
Hoàng Thị Duyên
Ngày sinh: 02/01/1999 Thẻ căn cước: 038******872 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 2905 |
Họ tên:
Ngô Việt Cường
Ngày sinh: 09/11/1987 Thẻ căn cước: 022******237 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 2906 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Bình
Ngày sinh: 10/02/1990 Thẻ căn cước: 096******879 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2907 |
Họ tên:
Tô Quốc Thuấn
Ngày sinh: 03/01/1995 Thẻ căn cước: 096******587 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2908 |
Họ tên:
Huỳnh Anh
Ngày sinh: 16/08/1985 Thẻ căn cước: 096******697 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 2909 |
Họ tên:
Mai Văn Quyền
Ngày sinh: 25/08/1985 Thẻ căn cước: 038******569 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng |
|
||||||||||||
| 2910 |
Họ tên:
Phạm Xuân Hiệp
Ngày sinh: 10/11/1982 Thẻ căn cước: 030******646 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Trắc địa |
|
||||||||||||
| 2911 |
Họ tên:
Hoàng Mạnh Khang
Ngày sinh: 01/06/1980 Thẻ căn cước: 036******083 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Đường bộ ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 2912 |
Họ tên:
Nguyễn Quý Hai
Ngày sinh: 08/04/1983 Thẻ căn cước: 038******016 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng |
|
||||||||||||
| 2913 |
Họ tên:
Đặng Quang Minh
Ngày sinh: 06/10/1990 Thẻ căn cước: 001******091 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 2914 |
Họ tên:
Ngô Minh Hải
Ngày sinh: 15/09/1984 Thẻ căn cước: 001******108 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng |
|
||||||||||||
| 2915 |
Họ tên:
Phạm Hoàng Anh
Ngày sinh: 17/09/1994 Thẻ căn cước: 001******296 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 2916 |
Họ tên:
Mạc Long Quân
Ngày sinh: 18/07/1982 Thẻ căn cước: 001******107 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 2917 |
Họ tên:
Phạm Văn Quảng
Ngày sinh: 20/05/1989 Thẻ căn cước: 030******646 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XDCT |
|
||||||||||||
| 2918 |
Họ tên:
Đồng Văn Khang
Ngày sinh: 04/11/1997 Thẻ căn cước: 051******743 Trình độ chuyên môn: KS CNKT XD |
|
||||||||||||
| 2919 |
Họ tên:
Phạm Công Bằng
Ngày sinh: 14/05/1998 Thẻ căn cước: 082******027 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 2920 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hoài
Ngày sinh: 24/03/1996 Thẻ căn cước: 052******413 Trình độ chuyên môn: CĐ Quản lý XD |
|
