Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 29161 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hải
Ngày sinh: 03/04/1982 Thẻ căn cước: 040******095 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 29162 |
Họ tên:
Đinh Văn Lương
Ngày sinh: 20/12/1984 Thẻ căn cước: 040******253 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 29163 |
Họ tên:
Hoàng Trung Hiếu
Ngày sinh: 04/06/1985 Thẻ căn cước: 037******769 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 29164 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hoan
Ngày sinh: 23/08/1993 Thẻ căn cước: 035******964 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 29165 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Tuấn
Ngày sinh: 28/10/1992 Thẻ căn cước: 001******754 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 29166 |
Họ tên:
Trần Minh Nhật
Ngày sinh: 28/12/1992 Thẻ căn cước: 034******889 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 29167 |
Họ tên:
Kim Thanh Hường
Ngày sinh: 24/02/1998 Thẻ căn cước: 026******393 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 29168 |
Họ tên:
Vũ Đức Chinh
Ngày sinh: 28/03/1990 Thẻ căn cước: 034******474 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 29169 |
Họ tên:
Vũ Công Hiệp
Ngày sinh: 16/12/1975 Thẻ căn cước: 036******770 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân Dụng & Công Nghiệp) |
|
||||||||||||
| 29170 |
Họ tên:
Lê Thị Lan Anh
Ngày sinh: 26/10/1985 Thẻ căn cước: 036******352 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 29171 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trung
Ngày sinh: 04/10/1990 Thẻ căn cước: 036******575 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hoá XNCN |
|
||||||||||||
| 29172 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Linh
Ngày sinh: 29/07/1992 Thẻ căn cước: 017******395 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 29173 |
Họ tên:
Hà Huy Dũng
Ngày sinh: 10/02/1988 Thẻ căn cước: 038******049 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 29174 |
Họ tên:
Vũ Văn Việt
Ngày sinh: 10/02/1995 Thẻ căn cước: 031******499 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 29175 |
Họ tên:
Trần Kim Tùng
Ngày sinh: 15/07/1980 Thẻ căn cước: 040******020 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 29176 |
Họ tên:
Lê Văn Biền
Ngày sinh: 15/12/1984 Thẻ căn cước: 033******967 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 29177 |
Họ tên:
Trần Quốc Tuấn
Ngày sinh: 13/04/1990 Thẻ căn cước: 026******980 Trình độ chuyên môn: Trung cấp ngành Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 29178 |
Họ tên:
Ngô Văn Phương
Ngày sinh: 25/08/1978 Thẻ căn cước: 031******053 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường ngành Kỹ thuật Công trình |
|
||||||||||||
| 29179 |
Họ tên:
Lê Sĩ Huy
Ngày sinh: 07/08/1984 Thẻ căn cước: 033******818 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 29180 |
Họ tên:
Phạm Tiến Dương
Ngày sinh: 19/05/1991 Thẻ căn cước: 001******945 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
