Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 29141 |
Họ tên:
Đoàn Quốc Hoàn
Ngày sinh: 05/08/1970 Thẻ căn cước: 033******480 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 29142 |
Họ tên:
Trần Mạnh Hùng
Ngày sinh: 30/07/1983 Thẻ căn cước: 030******942 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 29143 |
Họ tên:
Trần Thu Hà
Ngày sinh: 25/03/1977 Thẻ căn cước: 034******609 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc Công trình |
|
||||||||||||
| 29144 |
Họ tên:
Phương Súng
Ngày sinh: 07/01/1985 CMND: 371***190 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 29145 |
Họ tên:
Phan Duy Nam
Ngày sinh: 07/07/1993 Thẻ căn cước: 042******016 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 29146 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Nhi
Ngày sinh: 24/06/1991 Thẻ căn cước: 045******536 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 29147 |
Họ tên:
Phan Thanh Duy
Ngày sinh: 03/10/1992 Thẻ căn cước: 068******076 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 29148 |
Họ tên:
Đặng Như Lập
Ngày sinh: 22/07/1992 Thẻ căn cước: 040******422 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 29149 |
Họ tên:
Đặng Ngọc Cường
Ngày sinh: 29/10/1983 Thẻ căn cước: 060******825 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 29150 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Khôi
Ngày sinh: 26/11/1990 Thẻ căn cước: 054******148 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt - lạnh |
|
||||||||||||
| 29151 |
Họ tên:
Tạ Đình Thám
Ngày sinh: 12/12/1960 Thẻ căn cước: 036******959 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa xí nghiệp |
|
||||||||||||
| 29152 |
Họ tên:
Ngô Xuân Hiên
Ngày sinh: 17/10/1988 Thẻ căn cước: 033******343 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện ( Chuyên ngành Thiết bị Điện - Điện tử) |
|
||||||||||||
| 29153 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Thanh
Ngày sinh: 01/07/1984 Thẻ căn cước: 035******108 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 29154 |
Họ tên:
Nguyễn Linh Hà
Ngày sinh: 24/11/1961 Thẻ căn cước: 042******621 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 29155 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 11/10/1984 Thẻ căn cước: 008******614 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 29156 |
Họ tên:
Chu Công Quân
Ngày sinh: 15/03/1993 Thẻ căn cước: 038******194 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 29157 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Thành
Ngày sinh: 23/12/1993 Thẻ căn cước: 025******807 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 29158 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tĩnh
Ngày sinh: 27/07/1992 Thẻ căn cước: 037******721 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 29159 |
Họ tên:
Vũ Thanh Khương
Ngày sinh: 07/09/1976 Thẻ căn cước: 036******977 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 29160 |
Họ tên:
Trần Văn Hiệp
Ngày sinh: 06/09/1992 Thẻ căn cước: 042******691 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
