Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 29121 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Ninh
Ngày sinh: 20/12/1994 Thẻ căn cước: 091******226 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 29122 |
Họ tên:
Đỗ Quang Hưng
Ngày sinh: 21/12/1976 Thẻ căn cước: 001******856 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện, Kỹ sư Công nghệ thông tin |
|
||||||||||||
| 29123 |
Họ tên:
Lê Ngọc Cừ
Ngày sinh: 19/04/1972 Thẻ căn cước: 019******938 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện xí nghiệp |
|
||||||||||||
| 29124 |
Họ tên:
Dương Đức Nghĩa
Ngày sinh: 17/03/1988 Thẻ căn cước: 044******614 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 29125 |
Họ tên:
Phạm Thành Duy
Ngày sinh: 22/02/1994 Thẻ căn cước: 034******410 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 29126 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Bình
Ngày sinh: 17/04/1993 Thẻ căn cước: 091******195 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 29127 |
Họ tên:
Võ Duy Sở
Ngày sinh: 10/10/1987 Thẻ căn cước: 051******744 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 29128 |
Họ tên:
Trần Văn Đông
Ngày sinh: 08/11/1991 Thẻ căn cước: 036******806 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 29129 |
Họ tên:
Hà Hoàng Ân
Ngày sinh: 22/03/1996 Thẻ căn cước: 079******617 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 29130 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hồng
Ngày sinh: 20/10/1990 Thẻ căn cước: 038******270 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kinh tế xây dựng & Quản lý dự án |
|
||||||||||||
| 29131 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Luật
Ngày sinh: 05/10/1985 Thẻ căn cước: 027******585 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (Chuyên ngành Tự động hóa xí nghiệp công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 29132 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Dũng
Ngày sinh: 09/08/1987 Thẻ căn cước: 001******698 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (Chuyên ngành Điều khiển tự động) |
|
||||||||||||
| 29133 |
Họ tên:
Lưu Hữu Phước
Ngày sinh: 01/02/1993 Thẻ căn cước: 049******748 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành công nghệ nhiệt - điện lạnh |
|
||||||||||||
| 29134 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hiếu
Ngày sinh: 22/12/1996 Thẻ căn cước: 052******235 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 29135 |
Họ tên:
Võ Văn Bảo
Ngày sinh: 16/06/1990 Thẻ căn cước: 052******089 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 29136 |
Họ tên:
Hồ Ngọc Thắng
Ngày sinh: 15/04/1993 Thẻ căn cước: 077******782 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 29137 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Tiên
Ngày sinh: 17/10/1992 Thẻ căn cước: 052******951 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 29138 |
Họ tên:
Châu Văn Thêm
Ngày sinh: 27/09/1986 Thẻ căn cước: 080******511 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện tử viễn thông |
|
||||||||||||
| 29139 |
Họ tên:
Lâm Thành Lâu
Ngày sinh: 01/01/1988 Thẻ căn cước: 084******531 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 29140 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Hổ
Ngày sinh: 17/06/1991 Thẻ căn cước: 056******759 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
