Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 29101 |
Họ tên:
Bùi Phương Nam
Ngày sinh: 04/11/1997 Thẻ căn cước: 025******675 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 29102 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tiệp
Ngày sinh: 30/10/1989 Thẻ căn cước: 033******131 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật thuỷ điện và năng lượng tái tạo |
|
||||||||||||
| 29103 |
Họ tên:
Cao Văn Chiến
Ngày sinh: 13/03/1991 Thẻ căn cước: 049******602 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 29104 |
Họ tên:
Huỳnh Hưởng
Ngày sinh: 25/10/1979 Thẻ căn cước: 052******347 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng xây dựng DD & CN |
|
||||||||||||
| 29105 |
Họ tên:
Đào Như Trường
Ngày sinh: 20/12/1977 Thẻ căn cước: 001******877 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện tử-viễn thông, ngành điện tử |
|
||||||||||||
| 29106 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tú
Ngày sinh: 31/03/1981 Thẻ căn cước: 001******537 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 29107 |
Họ tên:
Trần Bá Mạnh
Ngày sinh: 08/03/1989 Thẻ căn cước: 040******946 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 29108 |
Họ tên:
Nguyễn Nhật Nam
Ngày sinh: 28/12/1992 Thẻ căn cước: 042******764 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 29109 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Phúc
Ngày sinh: 14/03/1985 Thẻ căn cước: 040******128 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 29110 |
Họ tên:
Phạm Đăng Huyến
Ngày sinh: 09/09/1982 Thẻ căn cước: 030******005 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành môi trường đô thị và khu công nghiệp |
|
||||||||||||
| 29111 |
Họ tên:
Hà Thị Quỳnh Liên
Ngày sinh: 21/02/1984 Thẻ căn cước: 025******249 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Trắc địa |
|
||||||||||||
| 29112 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Huy
Ngày sinh: 26/04/1996 Thẻ căn cước: 036******290 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 29113 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Quân
Ngày sinh: 25/05/1965 Thẻ căn cước: 001******523 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 29114 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thanh Thu
Ngày sinh: 28/03/1993 Thẻ căn cước: 054******816 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 29115 |
Họ tên:
Trịnh Xuân Hoàng
Ngày sinh: 09/09/1995 Thẻ căn cước: 001******144 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kinh tế xây dựng (Quản lý dự án xây dựng) |
|
||||||||||||
| 29116 |
Họ tên:
Phan Thanh Hoàng
Ngày sinh: 23/08/1992 Thẻ căn cước: 082******030 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật nhiệt-lạnh |
|
||||||||||||
| 29117 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Hiếu
Ngày sinh: 12/02/1987 Thẻ căn cước: 052******768 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 29118 |
Họ tên:
Lê Đức Đại
Ngày sinh: 07/12/1991 Thẻ căn cước: 038******803 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 29119 |
Họ tên:
Ngô Thế Vĩnh
Ngày sinh: 10/03/1986 Thẻ căn cước: 056******557 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 29120 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tuyến
Ngày sinh: 01/05/1991 Thẻ căn cước: 044******370 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
