Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||
| 29081 |
Họ tên:
Phan Ngọc Hiệp
Ngày sinh: 11/04/1994 Thẻ căn cước: 034******533 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||
| 29082 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thanh Vân
Ngày sinh: 25/12/1984 Thẻ căn cước: 001******468 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||
| 29083 |
Họ tên:
Lê Minh Quyết
Ngày sinh: 23/07/1994 Thẻ căn cước: 033******819 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điều khiển và tự động hoá |
|
||||||||
| 29084 |
Họ tên:
Đinh Xuân Độ
Ngày sinh: 10/06/1991 Thẻ căn cước: 037******579 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật môi trường đô thị |
|
||||||||
| 29085 |
Họ tên:
Đinh Huy Thuật
Ngày sinh: 15/08/1992 Thẻ căn cước: 035******631 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điều khiển và tự động hoá |
|
||||||||
| 29086 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Trưởng
Ngày sinh: 02/05/1989 Thẻ căn cước: 034******733 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Môi trường |
|
||||||||
| 29087 |
Họ tên:
Bùi Tuấn Anh
Ngày sinh: 20/09/1996 Thẻ căn cước: 036******540 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật môi trường, Thạc sĩ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||
| 29088 |
Họ tên:
Vũ Thị Trang Nhung
Ngày sinh: 10/03/1992 Thẻ căn cước: 025******688 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước; Thạc sĩ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||
| 29089 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuấn
Ngày sinh: 19/01/1996 Thẻ căn cước: 036******581 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||
| 29090 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vũ
Ngày sinh: 15/03/1974 Thẻ căn cước: 036******290 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng công trình |
|
||||||||
| 29091 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dũng
Ngày sinh: 27/06/1995 Thẻ căn cước: 033******256 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||
| 29092 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Hiệp
Ngày sinh: 21/05/1988 Thẻ căn cước: 001******544 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý năng lượng |
|
||||||||
| 29093 |
Họ tên:
Phạm Đình Thi
Ngày sinh: 20/07/1990 Thẻ căn cước: 030******449 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp và Dân dụng |
|
||||||||
| 29094 |
Họ tên:
Bùi Tiến Thanh
Ngày sinh: 07/09/1988 Thẻ căn cước: 017******031 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Công nghệ kỹ thuật Nhiệt lạnh |
|
||||||||
| 29095 |
Họ tên:
Tạ Bá Tuân
Ngày sinh: 11/04/1988 Thẻ căn cước: 001******501 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chuyên dùng |
|
||||||||
| 29096 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dũng
Ngày sinh: 05/10/1987 Thẻ căn cước: 038******721 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt-lạnh |
|
||||||||
| 29097 |
Họ tên:
Vũ Khương Duy
Ngày sinh: 05/11/1997 Thẻ căn cước: 002******835 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng chuyên ngành xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||
| 29098 |
Họ tên:
Hoàng Quốc Dương
Ngày sinh: 27/01/1994 Thẻ căn cước: 038******191 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật cơ điện tử |
|
||||||||
| 29099 |
Họ tên:
Lê Đức Chính
Ngày sinh: 08/08/1995 Thẻ căn cước: 025******809 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||
| 29100 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Ngọ
Ngày sinh: 05/01/1990 Thẻ căn cước: 024******203 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
