Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 29061 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Tuấn
Ngày sinh: 24/10/1977 Thẻ căn cước: 001******501 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện ngành điện nông nghiệp |
|
||||||||||||
| 29062 |
Họ tên:
Trần Văn Ngọc
Ngày sinh: 25/10/1986 Thẻ căn cước: 036******023 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 29063 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Tiệp
Ngày sinh: 26/07/1989 Thẻ căn cước: 034******307 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 29064 |
Họ tên:
Trần Văn Đức
Ngày sinh: 14/10/1992 Thẻ căn cước: 034******977 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 29065 |
Họ tên:
Tạ Văn Dũng
Ngày sinh: 17/06/1996 Thẻ căn cước: 026******498 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật địa vật lý |
|
||||||||||||
| 29066 |
Họ tên:
Trịnh Tuấn Anh
Ngày sinh: 24/08/1984 Thẻ căn cước: 001******712 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 29067 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Hiệp
Ngày sinh: 06/02/1982 Thẻ căn cước: 001******178 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 29068 |
Họ tên:
Trần Tuấn Minh
Ngày sinh: 08/03/1988 Thẻ căn cước: 001******674 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác và quản lý đường sắt đô thị |
|
||||||||||||
| 29069 |
Họ tên:
Lê Tất Đào
Ngày sinh: 26/07/1983 Thẻ căn cước: 001******882 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 29070 |
Họ tên:
Đặng Trần Quảng
Ngày sinh: 24/05/1984 Thẻ căn cước: 001******995 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 29071 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Đại
Ngày sinh: 19/04/1988 Thẻ căn cước: 001******952 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư vận tải ngành vận tải |
|
||||||||||||
| 29072 |
Họ tên:
Nguyễn Kim Mừng
Ngày sinh: 01/10/1985 Thẻ căn cước: 001******732 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 29073 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Quế
Ngày sinh: 20/08/1985 CMND: 186***196 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 29074 |
Họ tên:
Nguyễn Hiển Phú
Ngày sinh: 19/07/1994 Thẻ căn cước: 040******486 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 29075 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hồng Minh
Ngày sinh: 18/11/1982 Thẻ căn cước: 001******639 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 29076 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Anh
Ngày sinh: 11/04/1998 Thẻ căn cước: 001******374 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 29077 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thành
Ngày sinh: 08/07/1998 Thẻ căn cước: 035******886 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 29078 |
Họ tên:
Bùi Văn Khiêm
Ngày sinh: 20/02/1986 Thẻ căn cước: 034******634 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đường ô tô và sân bay |
|
||||||||||||
| 29079 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Tuấn
Ngày sinh: 22/04/1985 Thẻ căn cước: 025******329 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trang thiết bị điện-điện tử trong CN và GTVT ngành kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 29080 |
Họ tên:
Hoàng Quang Hưng
Ngày sinh: 01/04/1977 Thẻ căn cước: 031******007 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành điện - Tự động hóa XNCN |
|
