Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 29041 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Việt Linh
Ngày sinh: 09/09/1991 Thẻ căn cước: 048******205 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt, điện lạnh |
|
||||||||||||
| 29042 |
Họ tên:
Đỗ Hồng Nha
Ngày sinh: 13/08/1981 Thẻ căn cước: 049******669 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 29043 |
Họ tên:
Ngô Quốc Bảo
Ngày sinh: 26/08/1978 Thẻ căn cước: 044******353 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 29044 |
Họ tên:
Trần Văn Hiền
Ngày sinh: 15/03/1984 Thẻ căn cước: 048******652 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 29045 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Dũng
Ngày sinh: 18/09/1974 Thẻ căn cước: 049******533 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 29046 |
Họ tên:
Phạm Văn Quảng
Ngày sinh: 10/10/1977 Thẻ căn cước: 044******426 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 29047 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Phương
Ngày sinh: 25/10/1996 Thẻ căn cước: 001******196 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 29048 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Trung
Ngày sinh: 06/11/1997 Thẻ căn cước: 042******582 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 29049 |
Họ tên:
Lữ Văn Tuấn
Ngày sinh: 10/11/1986 Thẻ căn cước: 038******436 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành cơ sở hạ tầng Giao thông |
|
||||||||||||
| 29050 |
Họ tên:
Nguyễn Đam San
Ngày sinh: 07/11/1983 Thẻ căn cước: 025******039 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 29051 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Ngọc Anh
Ngày sinh: 07/06/1994 Thẻ căn cước: 001******849 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 29052 |
Họ tên:
Hoàng Thu Trà
Ngày sinh: 19/10/1987 Thẻ căn cước: 001******329 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình ngầm & mỏ |
|
||||||||||||
| 29053 |
Họ tên:
Đỗ Đức Nam
Ngày sinh: 07/03/1984 Thẻ căn cước: 001******171 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường; kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 29054 |
Họ tên:
Lê Đức Trung
Ngày sinh: 08/11/1991 Thẻ căn cước: 040******171 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng ngành công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 29055 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Tuấn
Ngày sinh: 02/06/1991 Thẻ căn cước: 040******887 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 29056 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Khoa
Ngày sinh: 15/10/1983 Thẻ căn cước: 036******566 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 29057 |
Họ tên:
Bùi Văn Đương
Ngày sinh: 24/08/1993 Thẻ căn cước: 034******416 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng chuyên ngành xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 29058 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Dũng
Ngày sinh: 04/12/1992 Thẻ căn cước: 025******337 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 29059 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Kiên
Ngày sinh: 20/12/1997 Thẻ căn cước: 001******432 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 29060 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hoà
Ngày sinh: 04/08/1991 Thẻ căn cước: 001******600 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành công nghệ điện tử - viễn thông |
|
