Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 29021 |
Họ tên:
Đỗ Minh Tú
Ngày sinh: 05/08/1996 Thẻ căn cước: 091******047 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 29022 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thương
Ngày sinh: 20/11/1992 Thẻ căn cước: 052******641 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 29023 |
Họ tên:
Vũ Đình Mên
Ngày sinh: 30/08/1991 Thẻ căn cước: 033******959 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 29024 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Linh
Ngày sinh: 04/03/1994 Thẻ căn cước: 052******832 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 29025 |
Họ tên:
Phan Phước Định
Ngày sinh: 01/03/1990 Thẻ căn cước: 062******314 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 29026 |
Họ tên:
Đỗ Thái Dương
Ngày sinh: 24/02/1996 Thẻ căn cước: 062******632 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 29027 |
Họ tên:
Lê Viết Thọ
Ngày sinh: 24/01/1986 Thẻ căn cước: 049******492 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt, điện lạnh |
|
||||||||||||
| 29028 |
Họ tên:
Lê Minh Hào
Ngày sinh: 17/10/1988 Thẻ căn cước: 045******345 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 29029 |
Họ tên:
Kiều Quang Phước
Ngày sinh: 15/03/1985 Thẻ căn cước: 051******961 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt, điện lạnh |
|
||||||||||||
| 29030 |
Họ tên:
Trần Công Phúc
Ngày sinh: 24/05/1982 Thẻ căn cước: 042******891 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 29031 |
Họ tên:
Phan Ngọc Định Khanh_Thu hồi theo QĐ số 07/QĐ-HĐXD-CN ngày 01/3/2024 của Cục Quản lý hoạt động xây dựng
Ngày sinh: 26/10/1985 Thẻ căn cước: 040******743 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 29032 |
Họ tên:
Lê Công Hải
Ngày sinh: 22/06/1981 Thẻ căn cước: 038******314 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi ngành Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 29033 |
Họ tên:
Ngô Quang Sơn
Ngày sinh: 22/02/1993 Thẻ căn cước: 049******169 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 29034 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Lân
Ngày sinh: 20/03/1987 Thẻ căn cước: 049******373 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 29035 |
Họ tên:
Nguyễn Hiền
Ngày sinh: 11/08/1993 Thẻ căn cước: 056******450 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 29036 |
Họ tên:
Lê Thanh Cảnh
Ngày sinh: 09/02/1992 Thẻ căn cước: 049******201 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng và quản lý dự án |
|
||||||||||||
| 29037 |
Họ tên:
Đào Văn Đại
Ngày sinh: 20/06/1986 Thẻ căn cước: 038******133 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 29038 |
Họ tên:
Lê Văn Nam
Ngày sinh: 11/12/1978 Thẻ căn cước: 037******055 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 29039 |
Họ tên:
Trần Trung Hải
Ngày sinh: 20/01/1987 Thẻ căn cước: 049******151 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 29040 |
Họ tên:
Đỗ Đức Dũng
Ngày sinh: 11/12/1979 Thẻ căn cước: 044******892 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
