Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 29001 |
Họ tên:
Phan Bá Thuận
Ngày sinh: 03/03/1993 Thẻ căn cước: 045******742 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 29002 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Kim
Ngày sinh: 24/03/1991 Thẻ căn cước: 045******718 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 29003 |
Họ tên:
Hoàng Quang Tuấn
Ngày sinh: 23/06/1996 Thẻ căn cước: 045******638 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 29004 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Đức
Ngày sinh: 19/11/1986 Thẻ căn cước: 045******260 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 29005 |
Họ tên:
Hồ Nguyễn Viết Tùng
Ngày sinh: 15/10/1991 Thẻ căn cước: 045******876 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy |
|
||||||||||||
| 29006 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Huấn
Ngày sinh: 20/02/1990 Thẻ căn cước: 045******434 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 29007 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 25/08/1991 Thẻ căn cước: 037******803 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình biển - chuyên ngành kỹ thuật an toàn hàng hải |
|
||||||||||||
| 29008 |
Họ tên:
Võ Đông Sơn
Ngày sinh: 29/09/1980 Thẻ căn cước: 060******115 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 29009 |
Họ tên:
Nguyễn Cảnh Tùng
Ngày sinh: 06/03/1982 Thẻ căn cước: 044******899 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí (Kỹ thuật chế tạo) |
|
||||||||||||
| 29010 |
Họ tên:
Nguyễn Phạm Trường Giang
Ngày sinh: 09/04/1998 Thẻ căn cước: 048******186 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Xây dựng |
|
||||||||||||
| 29011 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Sơn
Ngày sinh: 10/02/1967 Thẻ căn cước: 080******095 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 29012 |
Họ tên:
Trần Hoàng Hiệp
Ngày sinh: 10/01/1992 Thẻ căn cước: 075******835 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi, thủy điện |
|
||||||||||||
| 29013 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Tâm
Ngày sinh: 20/10/1987 Thẻ căn cước: 027******049 Trình độ chuyên môn: Trung cấp chuyên nghiệp (Xây dựng dân dụng & công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 29014 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Đạt
Ngày sinh: 29/04/1996 Thẻ căn cước: 042******170 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 29015 |
Họ tên:
Lê Văn Nhã
Ngày sinh: 21/12/1986 Thẻ căn cước: 080******773 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 29016 |
Họ tên:
Lê Quang Huy
Ngày sinh: 05/11/1994 Thẻ căn cước: 048******565 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 29017 |
Họ tên:
Phan Thành Sinh Lộc
Ngày sinh: 11/11/1979 Thẻ căn cước: 056******710 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ nhiệt - lạnh (Kỹ thuật nhiệt) |
|
||||||||||||
| 29018 |
Họ tên:
Lê Văn Khắc Hải Đăng
Ngày sinh: 22/02/1994 Thẻ căn cước: 075******772 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 29019 |
Họ tên:
Lê Minh
Ngày sinh: 28/08/1968 Thẻ căn cước: 044******998 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng & CN |
|
||||||||||||
| 29020 |
Họ tên:
Chung Quốc Dân An
Ngày sinh: 02/03/1997 CMND: 331***684 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
