Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 28981 |
Họ tên:
Ngô Văn Âu
Ngày sinh: 02/09/1989 Thẻ căn cước: 036******633 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 28982 |
Họ tên:
Huỳnh Hoàng Phi
Ngày sinh: 02/11/1984 Thẻ căn cước: 084******757 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 28983 |
Họ tên:
Thạch Thanh Tân
Ngày sinh: 16/09/1990 Thẻ căn cước: 084******902 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 28984 |
Họ tên:
Ngô Đình Phùng
Ngày sinh: 01/01/1986 Thẻ căn cước: 084******429 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 28985 |
Họ tên:
Huỳnh Thị Chí Dung
Ngày sinh: 25/05/1965 Thẻ căn cước: 086******076 Trình độ chuyên môn: Thủy nông cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 28986 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Toàn
Ngày sinh: 08/08/1994 Thẻ căn cước: 086******298 Trình độ chuyên môn: Xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 28987 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Khoa
Ngày sinh: 28/11/1993 Thẻ căn cước: 086******689 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 28988 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Lĩnh
Ngày sinh: 10/05/1982 Thẻ căn cước: 042******442 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 28989 |
Họ tên:
Trương Thanh Tùng
Ngày sinh: 12/03/1993 Thẻ căn cước: 052******667 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 28990 |
Họ tên:
Phạm Đình Việt
Ngày sinh: 09/10/1977 Thẻ căn cước: 036******123 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường bộ (Xây dựng Cầu Đường) |
|
||||||||||||
| 28991 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tú
Ngày sinh: 20/01/1981 Thẻ căn cước: 052******155 Trình độ chuyên môn: Cử nhân ngành xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 28992 |
Họ tên:
Trà Thanh Tâm
Ngày sinh: 04/11/1968 Thẻ căn cước: 075******683 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng & công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 28993 |
Họ tên:
Lương Hữu Nghĩa
Ngày sinh: 18/07/1995 Thẻ căn cước: 080******202 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 28994 |
Họ tên:
Lê Đức Đông
Ngày sinh: 29/05/1994 Thẻ căn cước: 052******463 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Kỹ thuật công trình xây dựng Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 28995 |
Họ tên:
Lê Trung Đẳng
Ngày sinh: 16/04/1996 Thẻ căn cước: 086******801 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 28996 |
Họ tên:
Trần Quang Bình
Ngày sinh: 16/12/1973 Thẻ căn cước: 082******064 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Kỹ thuật Xây dựng) |
|
||||||||||||
| 28997 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Lộc
Ngày sinh: 31/03/1991 Thẻ căn cước: 046******213 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử - viễn thông |
|
||||||||||||
| 28998 |
Họ tên:
Phan Văn Huy
Ngày sinh: 15/08/1994 Thẻ căn cước: 045******313 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 28999 |
Họ tên:
Dương Thanh Hải
Ngày sinh: 31/05/1981 Thẻ căn cước: 045******334 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 29000 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Huỳnh
Ngày sinh: 28/08/1992 Thẻ căn cước: 045******690 Trình độ chuyên môn: Trung cấp điện công nghiệp dân dụng |
|
