Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 2881 |
Họ tên:
Lê Thanh Hiền
Ngày sinh: 20/10/1999 Thẻ căn cước: 040******021 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 2882 |
Họ tên:
Phạm Văn Phong
Ngày sinh: 11/11/1999 Thẻ căn cước: 037******472 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 2883 |
Họ tên:
Phan Thanh Bình
Ngày sinh: 09/11/1999 Thẻ căn cước: 042******993 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 2884 |
Họ tên:
Phạm Xuân Dương
Ngày sinh: 25/07/1999 Thẻ căn cước: 033******544 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 2885 |
Họ tên:
Phạm Thị Hồng Hạnh
Ngày sinh: 25/10/1998 Thẻ căn cước: 033******167 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 2886 |
Họ tên:
Kiều Hưng
Ngày sinh: 05/12/1978 Thẻ căn cước: 008******484 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 2887 |
Họ tên:
Hoàng Thanh Tùng
Ngày sinh: 23/03/1997 Thẻ căn cước: 004******302 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 2888 |
Họ tên:
Bùi Khánh Duy
Ngày sinh: 05/04/1999 Thẻ căn cước: 014******687 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 2889 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hiếu
Ngày sinh: 29/08/1999 Thẻ căn cước: 031******107 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 2890 |
Họ tên:
Nguyễn Lương Hòa
Ngày sinh: 06/05/1999 Thẻ căn cước: 022******448 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 2891 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Lâm
Ngày sinh: 07/09/1996 Thẻ căn cước: 025******116 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 2892 |
Họ tên:
Vũ Minh Thành
Ngày sinh: 09/06/1997 Thẻ căn cước: 001******028 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 2893 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Mạnh
Ngày sinh: 07/08/1997 Thẻ căn cước: 040******275 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 2894 |
Họ tên:
Phạm Văn Sứ
Ngày sinh: 30/06/1996 Thẻ căn cước: 001******182 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 2895 |
Họ tên:
Trần Việt Nam
Ngày sinh: 04/11/1997 Thẻ căn cước: 001******025 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 2896 |
Họ tên:
Ngô Anh Tuấn
Ngày sinh: 14/06/1981 Thẻ căn cước: 026******257 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 2897 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Thương
Ngày sinh: 12/09/1993 Thẻ căn cước: 017******883 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 2898 |
Họ tên:
Nguyễn Tử Hà
Ngày sinh: 03/09/1998 Thẻ căn cước: 037******063 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 2899 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thành
Ngày sinh: 07/06/1998 Thẻ căn cước: 001******136 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 2900 |
Họ tên:
Đinh Văn Huy
Ngày sinh: 10/12/2000 Thẻ căn cước: 030******104 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
