Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 2881 |
Họ tên:
Ngô Đức Duy
Ngày sinh: 02/07/1999 Thẻ căn cước: 052******096 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng công trình thủy – thềm lục địa) |
|
||||||||||||
| 2882 |
Họ tên:
Phạm Quang Hưng
Ngày sinh: 10/08/1981 Thẻ căn cước: 036******882 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện - Ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 2883 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Dũng
Ngày sinh: 22/05/1974 Thẻ căn cước: 031******562 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 2884 |
Họ tên:
Bùi Phương Anh
Ngày sinh: 08/11/1966 Thẻ căn cước: 030******509 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 2885 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Toán
Ngày sinh: 16/03/1999 Thẻ căn cước: 031******314 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 2886 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hải
Ngày sinh: 20/03/1984 Thẻ căn cước: 036******084 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 2887 |
Họ tên:
Đoàn Thế Hoàng
Ngày sinh: 01/11/1987 Thẻ căn cước: 038******143 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 2888 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Vũ
Ngày sinh: 10/06/1992 Thẻ căn cước: 024******930 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2889 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Hoàng
Ngày sinh: 30/08/1999 Thẻ căn cước: 034******996 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 2890 |
Họ tên:
Trần Công thoại
Ngày sinh: 12/04/1993 Thẻ căn cước: 036******601 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2891 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tràng
Ngày sinh: 25/08/1992 Thẻ căn cước: 001******472 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 2892 |
Họ tên:
Nhữ Đình Duy
Ngày sinh: 20/03/1995 Thẻ căn cước: 030******252 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 2893 |
Họ tên:
Nguyễn Công Hoan
Ngày sinh: 26/05/1996 Thẻ căn cước: 040******669 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2894 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hoàng
Ngày sinh: 15/01/1992 Thẻ căn cước: 031******866 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 2895 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lâm
Ngày sinh: 12/11/1999 Thẻ căn cước: 001******538 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 2896 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Cường
Ngày sinh: 20/12/1997 Thẻ căn cước: 001******719 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 2897 |
Họ tên:
Nguyễn Kiên Trung
Ngày sinh: 12/10/1993 Thẻ căn cước: 040******987 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật thủy điện và năng lượng tái tạo |
|
||||||||||||
| 2898 |
Họ tên:
Đào Văn Tuấn
Ngày sinh: 30/10/1987 Thẻ căn cước: 031******743 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quy hoạch và quản lý giao thông vận tải đô thị |
|
||||||||||||
| 2899 |
Họ tên:
Nguyễn Thừa Dương
Ngày sinh: 16/12/1999 Thẻ căn cước: 001******871 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 2900 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Hậu
Ngày sinh: 01/08/1983 Thẻ căn cước: 036******478 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng cầu đường |
|
