Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 28941 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hưởng
Ngày sinh: 11/11/1990 Thẻ căn cước: 022******399 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 28942 |
Họ tên:
KIM KANG NAM
Ngày sinh: 05/06/1980 Hộ chiếu: M21***681 Trình độ chuyên môn: Cử nhân kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 28943 |
Họ tên:
JEONG HYUNWOO
Ngày sinh: 09/10/1968 Hộ chiếu: M18***366 Trình độ chuyên môn: Cử nhân kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 28944 |
Họ tên:
Nghiêm Viết Thái
Ngày sinh: 17/07/1996 Thẻ căn cước: 030******403 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 28945 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN SUỐT
Ngày sinh: 19/10/1989 Thẻ căn cước: 089******339 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 28946 |
Họ tên:
Huỳnh Thương Nghiệp
Ngày sinh: 20/06/1985 Thẻ căn cước: 051******406 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 28947 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hảo
Ngày sinh: 10/09/1974 Thẻ căn cước: 052******285 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 28948 |
Họ tên:
ĐẬU VĂN MẠNH
Ngày sinh: 24/03/1986 Thẻ căn cước: 040******332 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Tự động hóa XNCN |
|
||||||||||||
| 28949 |
Họ tên:
NGUYỄN QUANG HƯNG
Ngày sinh: 18/11/1986 Thẻ căn cước: 030******764 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 28950 |
Họ tên:
TRẦN TÙNG DƯƠNG
Ngày sinh: 19/02/1981 Thẻ căn cước: 001******542 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 28951 |
Họ tên:
TRỊNH TUẤN ANH
Ngày sinh: 10/02/1992 Thẻ căn cước: 035******709 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 28952 |
Họ tên:
TRỊNH HỒNG TƯ
Ngày sinh: 24/10/1996 Thẻ căn cước: 001******658 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 28953 |
Họ tên:
NÔNG THUỲ TRANG
Ngày sinh: 08/10/1995 Thẻ căn cước: 019******060 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 28954 |
Họ tên:
Ngọ Văn Quyển
Ngày sinh: 17/05/1992 Thẻ căn cước: 038******874 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 28955 |
Họ tên:
Huỳnh Đức Vinh
Ngày sinh: 07/12/1991 Thẻ căn cước: 054******662 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 28956 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quý
Ngày sinh: 14/06/1982 Thẻ căn cước: 046******726 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 28957 |
Họ tên:
Nguyễn Nhân Tùng
Ngày sinh: 20/07/1993 Thẻ căn cước: 070******104 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 28958 |
Họ tên:
Dương Duy Vũ
Ngày sinh: 09/11/1973 Thẻ căn cước: 068******036 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 28959 |
Họ tên:
Đỗ Thanh Sang
Ngày sinh: 21/03/1994 Thẻ căn cước: 091******427 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 28960 |
Họ tên:
Lâm Ngọc Phong
Ngày sinh: 05/06/1975 Thẻ căn cước: 079******024 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô thị (Cấp thoát nước) |
|
