Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 28921 |
Họ tên:
Vũ Đức Thức
Ngày sinh: 23/10/1995 Thẻ căn cước: 022******367 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 28922 |
Họ tên:
Lê Đức Sỹ
Ngày sinh: 08/08/1977 Thẻ căn cước: 034******156 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 28923 |
Họ tên:
Phạm Quốc Mừng
Ngày sinh: 01/11/1992 Thẻ căn cước: 030******574 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 28924 |
Họ tên:
Đào Văn Chắc
Ngày sinh: 14/11/1993 Thẻ căn cước: 022******291 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 28925 |
Họ tên:
Lê Đức Anh
Ngày sinh: 10/08/1995 Thẻ căn cước: 034******445 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 28926 |
Họ tên:
Phạm Văn Quyền
Ngày sinh: 23/03/1994 Thẻ căn cước: 034******347 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 28927 |
Họ tên:
Bùi Văn Thắng
Ngày sinh: 01/02/1986 Thẻ căn cước: 036******101 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 28928 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hòa
Ngày sinh: 11/11/1990 Thẻ căn cước: 022******150 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 28929 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hưng
Ngày sinh: 10/03/1987 Thẻ căn cước: 022******285 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 28930 |
Họ tên:
Phạm Thế Chính
Ngày sinh: 24/09/1982 Thẻ căn cước: 022******204 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 28931 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Bình
Ngày sinh: 24/07/1985 Thẻ căn cước: 022******839 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 28932 |
Họ tên:
Phạm Viết Cường
Ngày sinh: 14/01/1976 Thẻ căn cước: 030******246 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 28933 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Thảo
Ngày sinh: 28/04/1976 Thẻ căn cước: 022******003 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 28934 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Giang
Ngày sinh: 05/04/1993 Thẻ căn cước: 022******502 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 28935 |
Họ tên:
Phạm Trung Bảo
Ngày sinh: 12/08/1996 Thẻ căn cước: 022******373 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 28936 |
Họ tên:
Lê Đức Thiện
Ngày sinh: 19/10/1992 Thẻ căn cước: 022******243 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 28937 |
Họ tên:
Lê Viết Tuấn
Ngày sinh: 16/10/1988 Thẻ căn cước: 038******983 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 28938 |
Họ tên:
Vũ Viết Sơn
Ngày sinh: 20/02/1988 Thẻ căn cước: 001******008 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 28939 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Hưng
Ngày sinh: 28/10/1982 Thẻ căn cước: 022******270 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 28940 |
Họ tên:
Phạm Đình Cương
Ngày sinh: 18/08/1994 Thẻ căn cước: 022******480 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
