Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 28901 |
Họ tên:
Đào Thị Kỳ Thư
Ngày sinh: 08/04/1997 Thẻ căn cước: 030******020 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 28902 |
Họ tên:
Nguyễn Sinh Cung
Ngày sinh: 03/07/1977 Thẻ căn cước: 075******654 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 28903 |
Họ tên:
Lê Hữu Tuấn
Ngày sinh: 30/06/1980 Thẻ căn cước: 038******101 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 28904 |
Họ tên:
Phan Huy Khánh
Ngày sinh: 20/11/1993 Thẻ căn cước: 040******291 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 28905 |
Họ tên:
Phạm Trung Dũng
Ngày sinh: 01/12/1986 Thẻ căn cước: 034******311 Trình độ chuyên môn: Trung cấp trắc địa |
|
||||||||||||
| 28906 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Đạo
Ngày sinh: 28/11/1978 Thẻ căn cước: 034******062 Trình độ chuyên môn: Trung cấp trắc địa |
|
||||||||||||
| 28907 |
Họ tên:
Vũ Thị Thủy
Ngày sinh: 31/05/1996 Thẻ căn cước: 022******395 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 28908 |
Họ tên:
Phạm Mạnh Trường
Ngày sinh: 28/09/1977 Thẻ căn cước: 031******198 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 28909 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Đạt
Ngày sinh: 22/11/1995 Thẻ căn cước: 022******565 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 28910 |
Họ tên:
Trần Đức Hiển
Ngày sinh: 14/02/1991 Thẻ căn cước: 031******500 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 28911 |
Họ tên:
Phạm Tiến Dư
Ngày sinh: 09/12/1977 Thẻ căn cước: 031******055 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 28912 |
Họ tên:
Ngô Đăng Hoàn
Ngày sinh: 10/12/1994 Thẻ căn cước: 031******821 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 28913 |
Họ tên:
Lê Văn Hữu
Ngày sinh: 07/02/1986 Thẻ căn cước: 031******204 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 28914 |
Họ tên:
Phạm Xuân Dũng
Ngày sinh: 06/05/1985 Thẻ căn cước: 044******695 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết bị điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 28915 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Cường
Ngày sinh: 25/04/1990 Thẻ căn cước: 031******922 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 28916 |
Họ tên:
Đỗ Quang Khanh
Ngày sinh: 27/04/1997 Thẻ căn cước: 031******299 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cầu đường |
|
||||||||||||
| 28917 |
Họ tên:
Hoàng Văn Linh
Ngày sinh: 13/12/1997 Thẻ căn cước: 031******432 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cầu đường |
|
||||||||||||
| 28918 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hải
Ngày sinh: 22/09/1996 Thẻ căn cước: 014******292 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 28919 |
Họ tên:
Đàm Trọng Chính
Ngày sinh: 10/09/1994 Thẻ căn cước: 001******793 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 28920 |
Họ tên:
Nguyễn Công Hiệp
Ngày sinh: 11/09/1995 Thẻ căn cước: 022******703 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
