Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 28881 |
Họ tên:
Trần Nguyên
Ngày sinh: 10/08/1976 Thẻ căn cước: 049******333 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đườn ô tô và sân bay |
|
||||||||||||
| 28882 |
Họ tên:
Cao Tuấn Anh
Ngày sinh: 05/12/1984 Thẻ căn cước: 042******589 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 28883 |
Họ tên:
Đinh Thị Thu Hà
Ngày sinh: 11/07/1984 Thẻ căn cước: 022******086 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 28884 |
Họ tên:
Vũ Trung Thực
Ngày sinh: 20/10/1976 Thẻ căn cước: 036******864 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 28885 |
Họ tên:
Trần Văn Hội
Ngày sinh: 23/08/1997 Thẻ căn cước: 036******362 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 28886 |
Họ tên:
Khúc Văn Ngân
Ngày sinh: 24/10/1977 Thẻ căn cước: 033******478 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp - Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 28887 |
Họ tên:
Trịnh Tiến Dũng
Ngày sinh: 25/09/1984 Thẻ căn cước: 031******314 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 28888 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Chức
Ngày sinh: 22/01/1969 Thẻ căn cước: 031******070 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy |
|
||||||||||||
| 28889 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Minh
Ngày sinh: 26/09/1998 Thẻ căn cước: 001******887 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 28890 |
Họ tên:
Hoàng Thế Lượng
Ngày sinh: 19/07/1998 Thẻ căn cước: 038******234 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 28891 |
Họ tên:
Phạm Tuấn Anh
Ngày sinh: 14/08/1988 Thẻ căn cước: 037******047 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 28892 |
Họ tên:
Hoàng Đình Hưng
Ngày sinh: 02/07/1978 Thẻ căn cước: 031******951 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 28893 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Lam
Ngày sinh: 30/11/1993 Thẻ căn cước: 022******215 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 28894 |
Họ tên:
Vũ Duy Khải
Ngày sinh: 08/12/1991 Thẻ căn cước: 022******002 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 28895 |
Họ tên:
Bùi Văn Hùng
Ngày sinh: 31/01/1989 Thẻ căn cước: 022******920 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 28896 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bắc
Ngày sinh: 20/04/1986 Thẻ căn cước: 066******569 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 28897 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Trang
Ngày sinh: 24/08/1998 Thẻ căn cước: 022******189 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý công nghiệp |
|
||||||||||||
| 28898 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hải
Ngày sinh: 10/04/1981 Thẻ căn cước: 036******181 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 28899 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Anh
Ngày sinh: 14/10/1994 Thẻ căn cước: 022******757 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 28900 |
Họ tên:
Lưu Văn Đạt
Ngày sinh: 04/09/1997 Thẻ căn cước: 034******663 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
