Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 28861 |
Họ tên:
Đỗ Tuấn Anh
Ngày sinh: 05/02/1985 Thẻ căn cước: 001******432 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 28862 |
Họ tên:
Bùi Hải Hà
Ngày sinh: 11/08/1987 Thẻ căn cước: 001******902 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 28863 |
Họ tên:
Hoàng Văn Hiệu
Ngày sinh: 18/04/1995 Thẻ căn cước: 036******229 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Giao thông |
|
||||||||||||
| 28864 |
Họ tên:
Hoàng Quốc Việt
Ngày sinh: 14/12/1987 Thẻ căn cước: 031******458 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 28865 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Hùng
Ngày sinh: 07/04/1965 Thẻ căn cước: 030******097 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 28866 |
Họ tên:
Trần Văn Minh
Ngày sinh: 26/01/1981 Thẻ căn cước: 022******928 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 28867 |
Họ tên:
Vũ Đức Tùng
Ngày sinh: 17/07/1977 Thẻ căn cước: 001******028 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 28868 |
Họ tên:
Đỗ Chí Dân
Ngày sinh: 18/04/1958 Thẻ căn cước: 022******078 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 28869 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 28/01/1995 Thẻ căn cước: 022******859 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 28870 |
Họ tên:
Đinh Ngọc Cương
Ngày sinh: 30/05/1983 Thẻ căn cước: 037******201 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 28871 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Anh
Ngày sinh: 11/12/1982 Thẻ căn cước: 036******484 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 28872 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Giới
Ngày sinh: 15/10/1989 Thẻ căn cước: 036******967 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 28873 |
Họ tên:
Trần Hoàng Hiệp
Ngày sinh: 25/02/1996 Thẻ căn cước: 031******837 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 28874 |
Họ tên:
Đỗ Văn Kiên
Ngày sinh: 22/04/1962 Thẻ căn cước: 036******842 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy |
|
||||||||||||
| 28875 |
Họ tên:
Đỗ Quang Lăng
Ngày sinh: 25/05/1972 Thẻ căn cước: 033******423 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 28876 |
Họ tên:
Vũ Văn Chương
Ngày sinh: 26/08/1992 Thẻ căn cước: 036******205 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 28877 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bội
Ngày sinh: 26/04/1983 Thẻ căn cước: 001******643 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình - ĐKT |
|
||||||||||||
| 28878 |
Họ tên:
Vũ Thu Quỳnh
Ngày sinh: 24/09/1995 Thẻ căn cước: 031******092 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 28879 |
Họ tên:
Trần Văn Thực
Ngày sinh: 24/05/1982 Thẻ căn cước: 036******825 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 28880 |
Họ tên:
Lê Định Đoạt
Ngày sinh: 24/08/1980 Thẻ căn cước: 001******671 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
