Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 28841 |
Họ tên:
Đỗ Trung Du
Ngày sinh: 15/08/1968 Thẻ căn cước: 036******991 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ điện |
|
||||||||||||
| 28842 |
Họ tên:
Phạm Trung Kiên
Ngày sinh: 04/02/1991 Thẻ căn cước: 015******155 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 28843 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hoàng
Ngày sinh: 24/09/1983 Thẻ căn cước: 031******206 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 28844 |
Họ tên:
Lê Văn Huân
Ngày sinh: 12/10/1987 Thẻ căn cước: 030******808 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất |
|
||||||||||||
| 28845 |
Họ tên:
Vũ Đình Thuận
Ngày sinh: 02/05/1976 Thẻ căn cước: 027******982 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác |
|
||||||||||||
| 28846 |
Họ tên:
Vũ Thi Sỹ
Ngày sinh: 30/03/1976 Thẻ căn cước: 030******111 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác |
|
||||||||||||
| 28847 |
Họ tên:
Trần Văn Hoàn
Ngày sinh: 08/04/1977 Thẻ căn cước: 034******633 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 28848 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Long
Ngày sinh: 09/01/1986 Thẻ căn cước: 022******656 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ, kỹ sư khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 28849 |
Họ tên:
Khúc Ngọc Duy
Ngày sinh: 23/11/1979 Thẻ căn cước: 034******113 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 28850 |
Họ tên:
Trần Văn Trung
Ngày sinh: 11/07/1973 Thẻ căn cước: 030******407 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ, kỹ sư khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 28851 |
Họ tên:
Vũ Cao Nguyên
Ngày sinh: 11/01/1991 Thẻ căn cước: 034******993 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 28852 |
Họ tên:
Trần Quang Phòng
Ngày sinh: 22/10/1990 Thẻ căn cước: 031******469 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 28853 |
Họ tên:
Lương Ngọc Phan
Ngày sinh: 03/06/1969 Thẻ căn cước: 034******018 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 28854 |
Họ tên:
Phạm Quốc Trình
Ngày sinh: 22/10/1974 Thẻ căn cước: 034******514 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 28855 |
Họ tên:
Nguyễn Công Đáng
Ngày sinh: 17/12/1978 Thẻ căn cước: 022******012 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 28856 |
Họ tên:
Trần Trung Thành
Ngày sinh: 01/07/1976 Thẻ căn cước: 025******438 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác |
|
||||||||||||
| 28857 |
Họ tên:
Phạm Duy Hưng
Ngày sinh: 10/04/1969 Thẻ căn cước: 022******283 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ hầm lò |
|
||||||||||||
| 28858 |
Họ tên:
Trần Hồng Việt
Ngày sinh: 08/11/1983 Thẻ căn cước: 033******430 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 28859 |
Họ tên:
Phạm Xuân Chưởng
Ngày sinh: 18/06/1982 Thẻ căn cước: 022******186 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 28860 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thoản
Ngày sinh: 20/04/1979 Thẻ căn cước: 034******403 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ |
|
