Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
28821 Họ tên: Bùi Hiến Mạnh
Ngày sinh: 08/02/1978
Thẻ căn cước: 022******113
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00183993 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 22/02/2029
28822 Họ tên: Phạm Mạnh Nam
Ngày sinh: 22/01/1987
Thẻ căn cước: 022******554
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình ngầm và mỏ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00183992 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình khai thác mỏ II 22/02/2029
QNI-00183992 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 22/02/2029
28823 Họ tên: Nguyễn Tống Hiển
Ngày sinh: 24/07/1978
Thẻ căn cước: 034******498
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00183991 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 22/02/2029
28824 Họ tên: Đoàn Văn Định
Ngày sinh: 27/03/1985
Thẻ căn cước: 040******282
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật mỏ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00183990 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 22/02/2029
28825 Họ tên: Bùi Văn Nghĩa
Ngày sinh: 18/02/1992
Thẻ căn cước: 038******895
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư vật lý
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00183989 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình II 22/02/2029
28826 Họ tên: Nguyễn Hồng Nguyên
Ngày sinh: 03/10/1975
Thẻ căn cước: 040******694
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00183988 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 22/02/2029
28827 Họ tên: Hoàng Văn Quyết
Ngày sinh: 23/09/1989
Thẻ căn cước: 035******905
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật mỏ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00183987 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình khai thác mỏ II 22/02/2029
QNI-00183987 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 22/02/2029
28828 Họ tên: Đỗ Văn Điệp
Ngày sinh: 06/01/1984
Thẻ căn cước: 030******073
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00183986 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình khai thác mỏ II 22/02/2029
QNI-00183986 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 22/02/2029
28829 Họ tên: Cao Xuân Thìn
Ngày sinh: 24/01/1989
Thẻ căn cước: 030******562
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình ngầm và mỏ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00183985 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình khai thác mỏ II 22/02/2029
QNI-00183985 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 22/02/2029
28830 Họ tên: Đỗ Văn Quang
Ngày sinh: 12/10/1970
Thẻ căn cước: 035******912
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00183984 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình khai thác mỏ II 22/02/2029
QNI-00183984 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 22/02/2029
28831 Họ tên: Nguyễn Quốc Hùng
Ngày sinh: 26/04/1986
Thẻ căn cước: 001******173
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00183983 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình khai thác mỏ II 22/02/2029
QNI-00183983 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 22/02/2029
28832 Họ tên: Tạ Đình Chư
Ngày sinh: 08/11/1985
Thẻ căn cước: 030******474
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00183982 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình khai thác mỏ II 22/02/2029
QNI-00183982 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 22/02/2029
28833 Họ tên: Đinh Anh Tuấn
Ngày sinh: 13/12/1976
Thẻ căn cước: 034******742
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00183981 Khảo sát xây dựng - Khảo sát Địa chất công trình III 22/02/2029
QNI-00183981 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 22/02/2029
28834 Họ tên: Vũ Văn Điền
Ngày sinh: 15/06/1983
Thẻ căn cước: 030******301
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00183980 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình khai thác mỏ II 22/02/2029
QNI-00183980 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 22/02/2029
28835 Họ tên: Hoàng Văn Thăng
Ngày sinh: 10/11/1995
Thẻ căn cước: 035******689
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00183979 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 22/02/2029
28836 Họ tên: Lê Quang Văn
Ngày sinh: 28/09/1972
Thẻ căn cước: 027******125
Trình độ chuyên môn: Cử nhân địa chất
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00183978 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 22/02/2029
28837 Họ tên: Lại Thái Bình
Ngày sinh: 04/05/1976
Thẻ căn cước: 022******456
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ hầm lò
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00183977 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 22/02/2029
QNI-00183977 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 22/02/2029
28838 Họ tên: Phạm Đức Giang
Ngày sinh: 25/10/1974
Thẻ căn cước: 037******312
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ hầm lò
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00183976 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình khai thác mỏ II 22/02/2029
QNI-00183976 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 22/02/2029
28839 Họ tên: Trần Huy Tùng
Ngày sinh: 01/08/1980
Thẻ căn cước: 022******811
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00183975 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình khai thác mỏ II 22/02/2029
QNI-00183975 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 22/02/2029
28840 Họ tên: Đào Công Vĩnh
Ngày sinh: 15/07/1972
Thẻ căn cước: 022******070
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa xí nghiệp mỏ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00183974 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình II 22/02/2029
QNI-00183974 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình II 22/02/2029
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn