Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 28801 |
Họ tên:
Đỗ Minh Tân
Ngày sinh: 23/12/1991 Thẻ căn cước: 022******879 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 28802 |
Họ tên:
Phạm Xuân Long
Ngày sinh: 25/02/1978 Thẻ căn cước: 031******354 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 28803 |
Họ tên:
Nguyễn Trần Minh Hiếu
Ngày sinh: 26/05/1998 Thẻ căn cước: 017******542 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 28804 |
Họ tên:
Hoàng Việt Anh
Ngày sinh: 16/09/1995 Thẻ căn cước: 034******681 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 28805 |
Họ tên:
Hoàng Anh Tú
Ngày sinh: 11/09/1998 Thẻ căn cước: 037******154 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 28806 |
Họ tên:
Trần Vũ Khánh
Ngày sinh: 30/11/1996 Thẻ căn cước: 031******353 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cầu đường |
|
||||||||||||
| 28807 |
Họ tên:
Phạm Xuân Quỳnh
Ngày sinh: 16/06/1981 Thẻ căn cước: 034******182 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 28808 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Vinh
Ngày sinh: 17/08/1990 Thẻ căn cước: 031******328 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 28809 |
Họ tên:
Phạm Vũ Hoàn
Ngày sinh: 02/07/1984 Thẻ căn cước: 031******360 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 28810 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hưng
Ngày sinh: 28/11/1991 Thẻ căn cước: 034******731 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 28811 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 24/06/1975 Thẻ căn cước: 022******860 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử - viễn thông |
|
||||||||||||
| 28812 |
Họ tên:
Bùi Trung Hiếu
Ngày sinh: 19/09/1998 Thẻ căn cước: 022******587 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 28813 |
Họ tên:
Trần Việt Anh
Ngày sinh: 01/07/1998 Thẻ căn cước: 022******464 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 28814 |
Họ tên:
Cù Xuân Tuấn
Ngày sinh: 29/07/1985 Thẻ căn cước: 036******780 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 28815 |
Họ tên:
Lương Quang Huy
Ngày sinh: 04/05/1983 Thẻ căn cước: 022******338 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ kiến trúc |
|
||||||||||||
| 28816 |
Họ tên:
Trịnh Thanh Hải
Ngày sinh: 15/06/1957 Thẻ căn cước: 022******623 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường ô tô |
|
||||||||||||
| 28817 |
Họ tên:
Phạm Tiến Hiệp
Ngày sinh: 26/09/1980 Thẻ căn cước: 022******427 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 28818 |
Họ tên:
Bùi Công Trình
Ngày sinh: 17/12/1974 Thẻ căn cước: 033******491 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật mỏ |
|
||||||||||||
| 28819 |
Họ tên:
Vũ Văn Đức
Ngày sinh: 02/11/1980 Thẻ căn cước: 030******573 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ, kỹ sư khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 28820 |
Họ tên:
Lê Văn Diệm
Ngày sinh: 12/02/1986 Thẻ căn cước: 031******500 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ, kỹ sư khai thác mỏ |
|
