Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 28781 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Huy
Ngày sinh: 27/07/1996 Thẻ căn cước: 087******414 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 28782 |
Họ tên:
Vũ Văn Dũng
Ngày sinh: 18/10/1985 Thẻ căn cước: 036******817 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 28783 |
Họ tên:
Võ Anh Phụng
Ngày sinh: 11/01/1997 Thẻ căn cước: 077******107 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 28784 |
Họ tên:
Vũ Thị Trang
Ngày sinh: 01/01/1998 Thẻ căn cước: 036******870 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 28785 |
Họ tên:
Võ Thành Nhựt
Ngày sinh: 28/11/1995 Thẻ căn cước: 082******637 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 28786 |
Họ tên:
Lê Vĩnh Thọ
Ngày sinh: 24/10/1993 Thẻ căn cước: 087******047 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 28787 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Triệu
Ngày sinh: 14/02/1998 Thẻ căn cước: 034******882 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 28788 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trí Tâm
Ngày sinh: 14/02/1994 Thẻ căn cước: 092******229 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 28789 |
Họ tên:
Trần Vũ Quốc Đạt
Ngày sinh: 24/12/1991 Thẻ căn cước: 062******269 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 28790 |
Họ tên:
Nguyễn Hồ Quốc Việt
Ngày sinh: 16/10/1991 Thẻ căn cước: 052******078 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 28791 |
Họ tên:
Dư Bùi Quốc Việt
Ngày sinh: 08/11/1999 Thẻ căn cước: 091******684 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 28792 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Quốc
Ngày sinh: 11/01/1981 Thẻ căn cước: 072******902 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa & Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 28793 |
Họ tên:
Bùi Tuấn Ngọc
Ngày sinh: 07/05/1988 Thẻ căn cước: 036******775 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 28794 |
Họ tên:
Võ Quang Đạt
Ngày sinh: 01/09/1993 Thẻ căn cước: 089******619 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 28795 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Vinh
Ngày sinh: 23/10/1993 Thẻ căn cước: 042******521 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 28796 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trung
Ngày sinh: 25/07/1978 Thẻ căn cước: 060******475 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 28797 |
Họ tên:
Lê Ngọc Minh
Ngày sinh: 01/03/1991 Thẻ căn cước: 058******989 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 28798 |
Họ tên:
Trần Thị Tố Uyên
Ngày sinh: 25/01/1996 Thẻ căn cước: 072******721 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 28799 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Quan
Ngày sinh: 04/06/1988 Thẻ căn cước: 072******568 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 28800 |
Họ tên:
Trần Kim Lợi
Ngày sinh: 15/07/1995 Thẻ căn cước: 052******111 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Quản lý xây dựng |
|
