Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 2861 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Đảm
Ngày sinh: 02/03/1986 Thẻ căn cước: 038******444 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng công trình biển - dầu khí |
|
||||||||||||
| 2862 |
Họ tên:
Mai Văn Chung
Ngày sinh: 24/03/1987 Thẻ căn cước: 038******651 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 2863 |
Họ tên:
Đỗ Đăng Hùng
Ngày sinh: 20/03/1993 Thẻ căn cước: 001******839 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điều khiển và tự động hóa ngành Điều khiển tự động |
|
||||||||||||
| 2864 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Đại
Ngày sinh: 23/11/1990 Thẻ căn cước: 001******563 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 2865 |
Họ tên:
Nguyễn Giang Nam
Ngày sinh: 13/08/1988 Thẻ căn cước: 036******463 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng, chuyên ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 2866 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tâm
Ngày sinh: 02/08/1989 Thẻ căn cước: 024******869 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2867 |
Họ tên:
Lê Thanh Huyền
Ngày sinh: 22/12/1978 Thẻ căn cước: 031******070 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 2868 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Nguyên
Ngày sinh: 11/06/1982 Thẻ căn cước: 001******769 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Thủy lợi – Thủy điện |
|
||||||||||||
| 2869 |
Họ tên:
Nguyễn Nhật Thăng
Ngày sinh: 13/08/1987 Thẻ căn cước: 040******420 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu – Đường bộ ngành Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 2870 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Anh
Ngày sinh: 17/06/1984 Thẻ căn cước: 001******133 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 2871 |
Họ tên:
Lê Bá Lưỡng
Ngày sinh: 09/04/1988 Thẻ căn cước: 027******022 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 2872 |
Họ tên:
Đường Văn Thi
Ngày sinh: 20/01/1987 Thẻ căn cước: 026******891 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 2873 |
Họ tên:
Hoàng Đức Minh
Ngày sinh: 03/09/1998 Thẻ căn cước: 031******365 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 2874 |
Họ tên:
Ngô Quốc Đạt
Ngày sinh: 27/04/1999 Thẻ căn cước: 034******152 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2875 |
Họ tên:
Lê Phú Đua
Ngày sinh: 05/12/1983 Thẻ căn cước: 038******628 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử và viễn thông |
|
||||||||||||
| 2876 |
Họ tên:
Trương Thế Lộc
Ngày sinh: 12/08/1989 Thẻ căn cước: 038******647 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ Điện tử |
|
||||||||||||
| 2877 |
Họ tên:
Lê Văn Ngọc
Ngày sinh: 16/04/1998 Thẻ căn cước: 037******745 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 2878 |
Họ tên:
Đỗ Văn Đăng
Ngày sinh: 15/04/1980 Thẻ căn cước: 038******316 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 2879 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thông
Ngày sinh: 04/03/1989 Thẻ căn cước: 033******188 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 2880 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đạt
Ngày sinh: 21/08/1991 Thẻ căn cước: 001******339 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
