Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 2861 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Quân
Ngày sinh: 15/05/1998 Thẻ căn cước: 017******978 Trình độ chuyên môn: kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 2862 |
Họ tên:
Phạm Công Minh
Ngày sinh: 07/04/1997 Thẻ căn cước: 020******628 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 2863 |
Họ tên:
Kim Bong Shin
Ngày sinh: 23/08/1957 Hộ chiếu: M91***986 Trình độ chuyên môn: Cử nhân khoa học kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 2864 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 02/09/1998 Thẻ căn cước: 036******344 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 2865 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuyên
Ngày sinh: 28/12/1986 Thẻ căn cước: 033******358 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2866 |
Họ tên:
Đinh Ngọc Linh
Ngày sinh: 17/04/1994 Thẻ căn cước: 042******178 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2867 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Trung
Ngày sinh: 30/10/1991 Thẻ căn cước: 001******604 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng chuyên ngành kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 2868 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Chương
Ngày sinh: 20/10/1992 Thẻ căn cước: 001******936 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 2869 |
Họ tên:
Vũ Quốc Hoàng
Ngày sinh: 30/10/1991 Thẻ căn cước: 001******178 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 2870 |
Họ tên:
Phạm Đức Duy
Ngày sinh: 18/02/1998 Thẻ căn cước: 036******371 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá |
|
||||||||||||
| 2871 |
Họ tên:
Nguyễn Nam Trường
Ngày sinh: 28/12/1998 Thẻ căn cước: 001******175 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2872 |
Họ tên:
Lưu Văn Quý
Ngày sinh: 14/03/1998 Thẻ căn cước: 024******986 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 2873 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Huân
Ngày sinh: 18/01/1998 Thẻ căn cước: 035******116 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 2874 |
Họ tên:
Trần Công Khanh
Ngày sinh: 12/12/1996 Thẻ căn cước: 001******372 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 2875 |
Họ tên:
Lê Thế Tài
Ngày sinh: 21/04/1998 Thẻ căn cước: 042******998 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 2876 |
Họ tên:
Đỗ Viết Đức
Ngày sinh: 19/09/1997 Thẻ căn cước: 036******450 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 2877 |
Họ tên:
Phùng Xuân Trường
Ngày sinh: 26/09/1996 Thẻ căn cước: 035******841 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 2878 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Văn
Ngày sinh: 12/04/1995 Thẻ căn cước: 036******795 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 2879 |
Họ tên:
Nguyễn Phương Thảo
Ngày sinh: 02/10/1997 Thẻ căn cước: 001******077 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 2880 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Đạt
Ngày sinh: 02/03/1999 Thẻ căn cước: 037******242 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
