Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 28761 |
Họ tên:
Dương Mạnh Truyền
Ngày sinh: 15/04/1978 Thẻ căn cước: 033******126 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 28762 |
Họ tên:
Phùng Xuân Đạt
Ngày sinh: 28/10/1989 Thẻ căn cước: 001******620 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 28763 |
Họ tên:
Thái Khánh Ngọc
Ngày sinh: 15/09/1982 CMND: 197***132 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cảng, đường thủy |
|
||||||||||||
| 28764 |
Họ tên:
Phạm Thanh Tưởng
Ngày sinh: 05/05/1989 Thẻ căn cước: 037******243 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 28765 |
Họ tên:
Trần Quang Thành
Ngày sinh: 07/10/1986 Thẻ căn cước: 040******169 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 28766 |
Họ tên:
Lê Huy Hoàng
Ngày sinh: 31/07/1983 Thẻ căn cước: 001******932 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 28767 |
Họ tên:
Phạm Minh Quân
Ngày sinh: 25/01/1985 Thẻ căn cước: 034******168 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 28768 |
Họ tên:
Ứng Việt Cường
Ngày sinh: 01/07/1976 Thẻ căn cước: 001******017 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư tin học xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 28769 |
Họ tên:
Nguyễn Trần Xuân
Ngày sinh: 08/03/1971 Thẻ căn cước: 026******893 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 28770 |
Họ tên:
Trần Đức Tiến
Ngày sinh: 01/09/1983 Thẻ căn cước: 030******796 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 28771 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Dũng
Ngày sinh: 04/06/1973 Thẻ căn cước: 031******404 Trình độ chuyên môn: kỹ sư - Xây dựng công trình biển - Dầu khí |
|
||||||||||||
| 28772 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Tùng
Ngày sinh: 18/11/1989 Thẻ căn cước: 027******474 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chuyên dùng |
|
||||||||||||
| 28773 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Anh
Ngày sinh: 18/11/1984 Thẻ căn cước: 034******939 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình ngầm và mỏ |
|
||||||||||||
| 28774 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiệp
Ngày sinh: 12/11/1988 Thẻ căn cước: 024******940 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 28775 |
Họ tên:
Dương Công Sơn
Ngày sinh: 30/09/1980 Thẻ căn cước: 046******095 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 28776 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Đạt
Ngày sinh: 11/07/1996 Thẻ căn cước: 077******410 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 28777 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tuấn
Ngày sinh: 03/11/1978 Thẻ căn cước: 077******739 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 28778 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hải
Ngày sinh: 05/05/1985 Thẻ căn cước: 077******552 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 28779 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Cường
Ngày sinh: 13/06/1992 Thẻ căn cước: 077******367 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 28780 |
Họ tên:
Võ Duy Quân
Ngày sinh: 02/07/1983 Thẻ căn cước: 051******881 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
