Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 28741 |
Họ tên:
Lê Trọng Thái
Ngày sinh: 19/01/1968 Thẻ căn cước: 040******413 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện năng |
|
||||||||||||
| 28742 |
Họ tên:
Bùi Đức Ân
Ngày sinh: 09/02/1964 Thẻ căn cước: 030******807 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 28743 |
Họ tên:
Vũ Văn Lộc
Ngày sinh: 22/05/1972 Thẻ căn cước: 027******157 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 28744 |
Họ tên:
Lê Công Hóa
Ngày sinh: 01/01/1989 Thẻ căn cước: 038******171 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 28745 |
Họ tên:
Nguyễn Hà Đức
Ngày sinh: 20/02/1976 Thẻ căn cước: 001******571 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình biển, dầu khí |
|
||||||||||||
| 28746 |
Họ tên:
Tống Văn Quân
Ngày sinh: 26/04/1990 Thẻ căn cước: 037******930 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 28747 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Hội
Ngày sinh: 06/09/1989 Thẻ căn cước: 034******765 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 28748 |
Họ tên:
Trần Đức Mạnh
Ngày sinh: 22/11/1985 Thẻ căn cước: 022******455 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình ngầm và mỏ |
|
||||||||||||
| 28749 |
Họ tên:
Đào Sơn Tùng
Ngày sinh: 05/08/1983 Thẻ căn cước: 033******637 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 28750 |
Họ tên:
Phạm Trung Mạnh
Ngày sinh: 20/10/1984 Thẻ căn cước: 031******953 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 28751 |
Họ tên:
Ngô Thanh Duân
Ngày sinh: 04/12/1987 Thẻ căn cước: 034******690 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 28752 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đạt
Ngày sinh: 15/02/1982 Thẻ căn cước: 042******984 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 28753 |
Họ tên:
Đinh Thanh Hải
Ngày sinh: 02/11/1972 Thẻ căn cước: 042******729 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 28754 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Kỳ
Ngày sinh: 08/08/1972 Thẻ căn cước: 040******545 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 28755 |
Họ tên:
Phan Văn Tới
Ngày sinh: 20/11/1982 Thẻ căn cước: 042******449 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 28756 |
Họ tên:
Trần Xuân Thanh
Ngày sinh: 02/06/1985 Thẻ căn cước: 036******490 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt, lạnh |
|
||||||||||||
| 28757 |
Họ tên:
Cao Thanh Giang
Ngày sinh: 13/06/1985 Thẻ căn cước: 036******393 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 28758 |
Họ tên:
Bùi Văn Anh
Ngày sinh: 16/08/1983 Thẻ căn cước: 034******354 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 28759 |
Họ tên:
Đỗ Đình Khải
Ngày sinh: 19/09/1984 Thẻ căn cước: 038******368 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 28760 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Trung Thành
Ngày sinh: 29/04/1985 Thẻ căn cước: 025******371 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
