Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 28721 |
Họ tên:
Đỗ Quang Phúc
Ngày sinh: 08/09/1978 Thẻ căn cước: 001******857 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành môi trường nước, cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 28722 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Mẫn
Ngày sinh: 17/06/1963 Thẻ căn cước: 034******142 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 28723 |
Họ tên:
Bùi Xuân Điệp
Ngày sinh: 01/11/1984 Thẻ căn cước: 022******350 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 28724 |
Họ tên:
Hoàng Mạnh Trường
Ngày sinh: 31/01/1981 Thẻ căn cước: 035******362 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 28725 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Bình
Ngày sinh: 29/12/1984 Thẻ căn cước: 026******582 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 28726 |
Họ tên:
Trần Văn Tân
Ngày sinh: 08/04/1991 Thẻ căn cước: 035******555 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 28727 |
Họ tên:
Phạm Quý Nghị
Ngày sinh: 19/10/1978 Thẻ căn cước: 030******016 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 28728 |
Họ tên:
Mai Anh Thương
Ngày sinh: 18/11/1986 Thẻ căn cước: 036******286 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 28729 |
Họ tên:
Tô Long Vương
Ngày sinh: 23/05/1988 Thẻ căn cước: 022******128 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí thiết kế chế tạo và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 28730 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Huy
Ngày sinh: 01/09/1988 Thẻ căn cước: 040******718 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu, đường |
|
||||||||||||
| 28731 |
Họ tên:
Nguyễn Thượng Hiền
Ngày sinh: 07/06/1972 Thẻ căn cước: 040******567 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 28732 |
Họ tên:
Trần Văn Phúc
Ngày sinh: 05/05/1988 Thẻ căn cước: 040******825 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 28733 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Khương
Ngày sinh: 10/07/1979 Thẻ căn cước: 030******220 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 28734 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Dương
Ngày sinh: 28/06/1974 Thẻ căn cước: 019******137 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 28735 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Dũng
Ngày sinh: 09/07/1971 Thẻ căn cước: 001******648 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chuyên dùng |
|
||||||||||||
| 28736 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Hải
Ngày sinh: 08/07/1972 Thẻ căn cước: 040******130 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 28737 |
Họ tên:
Nguyễn Cẩm Thanh
Ngày sinh: 12/08/1985 Thẻ căn cước: 038******117 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình Biển - Dầu khí |
|
||||||||||||
| 28738 |
Họ tên:
Lữ Thanh Hải
Ngày sinh: 22/04/1969 Thẻ căn cước: 038******458 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 28739 |
Họ tên:
Hồ Sỹ Sơn
Ngày sinh: 01/09/1971 Thẻ căn cước: 040******712 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 28740 |
Họ tên:
Phạm Thanh Hải
Ngày sinh: 05/07/1969 Thẻ căn cước: 040******449 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
