Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 28701 |
Họ tên:
Vũ Văn Tú
Ngày sinh: 21/10/1985 Thẻ căn cước: 034******619 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 28702 |
Họ tên:
Lê Hữu Mỹ
Ngày sinh: 30/07/1990 Thẻ căn cước: 040******857 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 28703 |
Họ tên:
Nguyễn Phú Thành
Ngày sinh: 02/06/1990 Thẻ căn cước: 038******034 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 28704 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tú
Ngày sinh: 11/07/1980 Thẻ căn cước: 036******273 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết kế máy |
|
||||||||||||
| 28705 |
Họ tên:
Đỗ Tuấn Anh
Ngày sinh: 12/10/1973 Thẻ căn cước: 034******061 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình trên sông, nhà máy thủy điện |
|
||||||||||||
| 28706 |
Họ tên:
Trần Doãn Lượng
Ngày sinh: 24/11/1988 Thẻ căn cước: 035******464 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 28707 |
Họ tên:
Phạm Đức Tuấn
Ngày sinh: 24/11/1990 Thẻ căn cước: 001******609 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 28708 |
Họ tên:
Trần Văn Hai
Ngày sinh: 06/01/1985 Thẻ căn cước: 038******070 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 28709 |
Họ tên:
Đào Anh Tuấn
Ngày sinh: 02/01/1984 Thẻ căn cước: 040******492 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 28710 |
Họ tên:
Đặng Việt Phong
Ngày sinh: 02/11/1977 Thẻ căn cước: 025******087 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ điện xây dựng |
|
||||||||||||
| 28711 |
Họ tên:
Vương Hồng Chiến
Ngày sinh: 18/10/1989 Thẻ căn cước: 030******571 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 28712 |
Họ tên:
Hoàng Tùng Dương
Ngày sinh: 11/02/1972 Thẻ căn cước: 034******461 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết bị điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 28713 |
Họ tên:
Vũ Văn Tuệ
Ngày sinh: 25/12/1983 Thẻ căn cước: 033******458 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình ngầm và mỏ |
|
||||||||||||
| 28714 |
Họ tên:
Trần Văn Vui
Ngày sinh: 15/01/1986 Thẻ căn cước: 030******557 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 28715 |
Họ tên:
Ali Selatin
Ngày sinh: 23/02/1958 CMND: 062***822 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thực hành - ngành công trình xây dựng nước |
|
||||||||||||
| 28716 |
Họ tên:
Lường Văn Thảo
Ngày sinh: 28/01/1991 Thẻ căn cước: 038******103 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 28717 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Dũng
Ngày sinh: 15/09/1988 Thẻ căn cước: 017******733 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 28718 |
Họ tên:
Thân Thế Đảng
Ngày sinh: 05/01/1977 Thẻ căn cước: 024******182 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 28719 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Trọng
Ngày sinh: 19/03/1983 Thẻ căn cước: 001******128 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 28720 |
Họ tên:
Hoàng Xuân Thắng
Ngày sinh: 06/07/1982 Thẻ căn cước: 038******497 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
