Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||
| 28681 |
Họ tên:
Lương Thanh Hải
Ngày sinh: 28/10/1977 Thẻ căn cước: 001******104 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch |
|
||||||||
| 28682 |
Họ tên:
Dương Đình Luân
Ngày sinh: 23/04/1986 Thẻ căn cước: 038******956 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||
| 28683 |
Họ tên:
Bùi Thế Hanh
Ngày sinh: 17/05/1981 Thẻ căn cước: 036******179 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư máy và thiết bị nhiệt, lạnh |
|
||||||||
| 28684 |
Họ tên:
Trần Bá Trung
Ngày sinh: 24/11/1982 Thẻ căn cước: 035******115 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||
| 28685 |
Họ tên:
Lê Văn Thắng
Ngày sinh: 17/03/1966 Thẻ căn cước: 001******732 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||
| 28686 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Kiên
Ngày sinh: 28/12/1989 Thẻ căn cước: 052******561 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||
| 28687 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Thái
Ngày sinh: 15/08/1989 Thẻ căn cước: 019******211 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điều khiển tự động |
|
||||||||
| 28688 |
Họ tên:
Hoàng Đình Đức
Ngày sinh: 10/10/1987 Thẻ căn cước: 038******279 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||
| 28689 |
Họ tên:
Phạm Văn Cảnh
Ngày sinh: 22/02/1990 Thẻ căn cước: 034******226 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ điện tử |
|
||||||||
| 28690 |
Họ tên:
Hoàng Hải
Ngày sinh: 25/01/1991 Thẻ căn cước: 034******003 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||
| 28691 |
Họ tên:
Phạm Hồng Toản
Ngày sinh: 27/10/1983 Thẻ căn cước: 036******409 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||
| 28692 |
Họ tên:
Nguyễn Tùng Linh
Ngày sinh: 17/06/1990 Thẻ căn cước: 042******888 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử, viễn thông |
|
||||||||
| 28693 |
Họ tên:
Nguyễn Lương Định
Ngày sinh: 14/01/1972 Thẻ căn cước: 019******853 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||
| 28694 |
Họ tên:
Lê Văn Minh
Ngày sinh: 10/07/1988 Thẻ căn cước: 038******803 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||
| 28695 |
Họ tên:
Bùi Hà Thanh
Ngày sinh: 29/05/1986 Thẻ căn cước: 001******392 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||
| 28696 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Nghĩa
Ngày sinh: 05/01/1981 Thẻ căn cước: 025******784 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||
| 28697 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Ngọc
Ngày sinh: 18/03/1993 Thẻ căn cước: 038******408 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||
| 28698 |
Họ tên:
Lê Đăng Tân
Ngày sinh: 15/02/1991 Thẻ căn cước: 040******122 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||
| 28699 |
Họ tên:
Trần Văn Năng
Ngày sinh: 17/08/1981 Thẻ căn cước: 034******036 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||
| 28700 |
Họ tên:
Phạm Văn Minh
Ngày sinh: 26/08/1988 Thẻ căn cước: 037******270 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
