Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 28661 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lực
Ngày sinh: 15/10/1991 Thẻ căn cước: 001******260 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 28662 |
Họ tên:
Mai Đức Thịnh
Ngày sinh: 11/08/1977 Thẻ căn cước: 001******381 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 28663 |
Họ tên:
Nguyễn Tùng Lâm
Ngày sinh: 26/01/1993 Thẻ căn cước: 031******097 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 28664 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Tuấn
Ngày sinh: 12/07/1985 Thẻ căn cước: 036******443 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 28665 |
Họ tên:
Phạm Xuân Phong
Ngày sinh: 30/10/1973 Thẻ căn cước: 022******804 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa xí nghiệp mỏ |
|
||||||||||||
| 28666 |
Họ tên:
Võ Anh Tuấn
Ngày sinh: 11/09/1984 Thẻ căn cước: 066******093 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt, điện lạnh |
|
||||||||||||
| 28667 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Tính
Ngày sinh: 26/04/1976 Thẻ căn cước: 024******251 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 28668 |
Họ tên:
Đặng Xuân Thủy
Ngày sinh: 01/07/1979 Thẻ căn cước: 034******071 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 28669 |
Họ tên:
Hoàng Văn Tám
Ngày sinh: 20/08/1973 Thẻ căn cước: 031******851 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 28670 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Bảo
Ngày sinh: 29/02/1992 Thẻ căn cước: 001******860 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 28671 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Thuận
Ngày sinh: 30/09/1979 Thẻ căn cước: 025******927 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 28672 |
Họ tên:
Đỗ Nguyên Giáp
Ngày sinh: 25/11/1984 Thẻ căn cước: 025******776 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu, đường |
|
||||||||||||
| 28673 |
Họ tên:
Vũ Đình Toàn
Ngày sinh: 06/06/1991 Thẻ căn cước: 030******190 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 28674 |
Họ tên:
Hoàng Văn Kiên
Ngày sinh: 02/11/1983 Thẻ căn cước: 040******382 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 28675 |
Họ tên:
Quách Huy Tiến
Ngày sinh: 13/01/1981 Thẻ căn cước: 001******404 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 28676 |
Họ tên:
Bùi Đình Sơn
Ngày sinh: 07/11/1978 Thẻ căn cước: 040******190 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu, đường |
|
||||||||||||
| 28677 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Hùng
Ngày sinh: 02/04/1974 Thẻ căn cước: 001******382 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 28678 |
Họ tên:
Phạm Văn Tùng
Ngày sinh: 14/01/1990 Thẻ căn cước: 034******482 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 28679 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Hà
Ngày sinh: 20/06/1983 Thẻ căn cước: 040******516 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa thiết kế cầu đường |
|
||||||||||||
| 28680 |
Họ tên:
Trần Quang Hải
Ngày sinh: 11/10/1975 Thẻ căn cước: 025******021 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
