Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 28641 |
Họ tên:
Lưu Đình Liễn
Ngày sinh: 27/09/1975 Thẻ căn cước: 034******275 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 28642 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu Hiền
Ngày sinh: 17/07/1977 Thẻ căn cước: 001******448 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 28643 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Quyền
Ngày sinh: 19/06/1983 Thẻ căn cước: 022******788 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 28644 |
Họ tên:
Lê Xuân Trung
Ngày sinh: 12/06/1981 Thẻ căn cước: 042******716 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 28645 |
Họ tên:
Dương Hoàng Nên
Ngày sinh: 08/11/1982 Thẻ căn cước: 042******371 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 28646 |
Họ tên:
Phan Tuấn Chung
Ngày sinh: 19/09/1975 Thẻ căn cước: 040******204 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 28647 |
Họ tên:
Đỗ Đình Dũng
Ngày sinh: 02/09/1971 Thẻ căn cước: 038******202 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 28648 |
Họ tên:
Nguyễn Trần Khánh
Ngày sinh: 14/06/1973 Thẻ căn cước: 040******804 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 28649 |
Họ tên:
Trần Hữu Đệ
Ngày sinh: 21/08/1992 Thẻ căn cước: 036******916 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 28650 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dũng
Ngày sinh: 28/07/1981 Thẻ căn cước: 030******654 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác |
|
||||||||||||
| 28651 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Thành
Ngày sinh: 08/01/1979 Thẻ căn cước: 001******220 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình ngầm và mỏ |
|
||||||||||||
| 28652 |
Họ tên:
Thái Mạnh Hùng
Ngày sinh: 05/12/1978 Thẻ căn cước: 040******039 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 28653 |
Họ tên:
Hoàng Văn Đạt
Ngày sinh: 28/03/1988 Thẻ căn cước: 031******978 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 28654 |
Họ tên:
Hà Khắc Lăng
Ngày sinh: 12/03/1990 Thẻ căn cước: 025******266 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 28655 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Cường
Ngày sinh: 10/06/1984 Thẻ căn cước: 001******386 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 28656 |
Họ tên:
Đỗ Hữu Tiến
Ngày sinh: 02/05/1979 Thẻ căn cước: 001******126 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 28657 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Đức
Ngày sinh: 22/12/1988 Thẻ căn cước: 034******181 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu, đường |
|
||||||||||||
| 28658 |
Họ tên:
Đỗ Văn Mạnh
Ngày sinh: 16/01/1983 Thẻ căn cước: 022******255 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 28659 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vượng
Ngày sinh: 03/02/1985 Thẻ căn cước: 036******209 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 28660 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Thiệu
Ngày sinh: 02/03/1991 Thẻ căn cước: 027******460 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
