Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 28621 |
Họ tên:
Đặng Ngọc Minh
Ngày sinh: 09/04/1984 Thẻ căn cước: 034******773 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 28622 |
Họ tên:
Bùi Ngọc Thủy
Ngày sinh: 22/03/1982 Thẻ căn cước: 036******755 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 28623 |
Họ tên:
Bùi Văn Tuấn
Ngày sinh: 03/10/1987 Thẻ căn cước: 036******298 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ sở hạ tầng (cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 28624 |
Họ tên:
Vũ Minh Chiến
Ngày sinh: 25/09/1993 Thẻ căn cước: 035******282 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 28625 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Luân
Ngày sinh: 21/08/1981 Thẻ căn cước: 040******641 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 28626 |
Họ tên:
Võ Khánh Hùng
Ngày sinh: 03/07/1968 Thẻ căn cước: 040******090 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 28627 |
Họ tên:
Phạm Hoàng Nghiêm
Ngày sinh: 05/11/1981 Thẻ căn cước: 030******334 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 28628 |
Họ tên:
Đinh Viết Trung
Ngày sinh: 09/12/1981 Thẻ căn cước: 040******394 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 28629 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Linh
Ngày sinh: 29/03/1981 Thẻ căn cước: 030******192 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 28630 |
Họ tên:
Tống Phú Phước
Ngày sinh: 25/05/1985 Thẻ căn cước: 031******022 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trang thiết bị lạnh và nhiệt |
|
||||||||||||
| 28631 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hồng Gấm
Ngày sinh: 23/09/1983 Thẻ căn cước: 027******667 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 28632 |
Họ tên:
Nguyễn Vĩnh Quý
Ngày sinh: 31/08/1973 Thẻ căn cước: 025******439 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 28633 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Luyến
Ngày sinh: 16/07/1986 Thẻ căn cước: 001******293 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 28634 |
Họ tên:
Bùi Văn Quang
Ngày sinh: 23/06/1988 Thẻ căn cước: 025******725 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 28635 |
Họ tên:
Mai Ngọc Hải
Ngày sinh: 12/07/1987 Thẻ căn cước: 038******348 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí, tự động hóa |
|
||||||||||||
| 28636 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Bằng
Ngày sinh: 05/06/1989 Thẻ căn cước: 036******948 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 28637 |
Họ tên:
Ngô Văn Bắc
Ngày sinh: 20/05/1981 Thẻ căn cước: 001******752 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 28638 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Quân
Ngày sinh: 24/12/1992 Thẻ căn cước: 001******697 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 28639 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dũng
Ngày sinh: 13/12/1989 Thẻ căn cước: 038******497 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 28640 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Oanh
Ngày sinh: 25/09/1974 Thẻ căn cước: 034******333 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
