Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 28581 |
Họ tên:
Khổng Trường Thành
Ngày sinh: 16/08/1982 Thẻ căn cước: 026******646 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư tin học xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 28582 |
Họ tên:
Đỗ Văn Khắc
Ngày sinh: 04/12/1973 Thẻ căn cước: 024******568 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 28583 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Trung
Ngày sinh: 22/09/1982 Thẻ căn cước: 031******048 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình biển, dầu khí |
|
||||||||||||
| 28584 |
Họ tên:
Nguyễn Quyết Thắng
Ngày sinh: 20/06/1991 Thẻ căn cước: 044******523 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 28585 |
Họ tên:
Quách Mạnh Tuấn
Ngày sinh: 14/11/1986 Thẻ căn cước: 030******061 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tin học trắc địa |
|
||||||||||||
| 28586 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Toản
Ngày sinh: 02/09/1987 Thẻ căn cước: 040******574 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 28587 |
Họ tên:
Phạm Thanh Hiền
Ngày sinh: 10/01/1979 Thẻ căn cước: 001******947 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 28588 |
Họ tên:
Đào Nhật Tân
Ngày sinh: 20/01/1985 Thẻ căn cước: 034******983 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 28589 |
Họ tên:
Trương Trường Sơn
Ngày sinh: 01/06/1985 Thẻ căn cước: 037******437 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện tử, truyền thông |
|
||||||||||||
| 28590 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Cường
Ngày sinh: 01/08/1982 Thẻ căn cước: 027******201 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 28591 |
Họ tên:
Phạm Đình Tài
Ngày sinh: 13/04/1985 Thẻ căn cước: 044******764 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 28592 |
Họ tên:
Shaikh Mohammad Zameer
Ngày sinh: 06/06/1981 Hộ chiếu: U36**658 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 28593 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tới
Ngày sinh: 07/03/1985 Thẻ căn cước: 040******836 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 28594 |
Họ tên:
Lê Văn Hiếu
Ngày sinh: 17/09/1970 Thẻ căn cước: 026******240 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 28595 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Huy
Ngày sinh: 02/08/1988 Thẻ căn cước: 031******265 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ giới hoá xây dựng |
|
||||||||||||
| 28596 |
Họ tên:
Cao Văn Quyết
Ngày sinh: 23/02/1982 Thẻ căn cước: 036******237 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 28597 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Tuân
Ngày sinh: 27/11/1979 Thẻ căn cước: 030******084 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 28598 |
Họ tên:
Bùi Quý Đạt
Ngày sinh: 05/11/1986 Thẻ căn cước: 030******298 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 28599 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Khánh
Ngày sinh: 30/10/1983 Thẻ căn cước: 024******092 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 28600 |
Họ tên:
Phạm Minh Tuấn
Ngày sinh: 16/05/1988 Thẻ căn cước: 031******456 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
