Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 2841 |
Họ tên:
Phạm Quốc Bình
Ngày sinh: 05/01/1976 Thẻ căn cước: 031******119 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hoá xí nghiệp |
|
||||||||||||
| 2842 |
Họ tên:
Phạm Nguyên
Ngày sinh: 14/02/1981 Thẻ căn cước: 036******626 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 2843 |
Họ tên:
Phạm Trọng Long
Ngày sinh: 06/07/1994 Thẻ căn cước: 037******558 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng` |
|
||||||||||||
| 2844 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tú
Ngày sinh: 30/10/1989 Thẻ căn cước: 001******239 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 2845 |
Họ tên:
Đỗ Như Sĩ
Ngày sinh: 17/02/1985 Thẻ căn cước: 001******353 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 2846 |
Họ tên:
Cao Thanh Quân
Ngày sinh: 17/05/1983 Thẻ căn cước: 001******203 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 2847 |
Họ tên:
Hà Viết Luân
Ngày sinh: 21/08/1999 Thẻ căn cước: 024******126 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 2848 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tuấn
Ngày sinh: 24/12/1994 Thẻ căn cước: 026******672 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử chuyên ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 2849 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Cường
Ngày sinh: 11/06/1996 Thẻ căn cước: 026******367 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Giao thông |
|
||||||||||||
| 2850 |
Họ tên:
Đinh Thanh Bách
Ngày sinh: 02/06/1999 Thẻ căn cước: 035******442 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 2851 |
Họ tên:
Đỗ Văn Trung
Ngày sinh: 25/04/1999 Thẻ căn cước: 038******211 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 2852 |
Họ tên:
Trương Văn Hoàng
Ngày sinh: 17/06/1996 Thẻ căn cước: 001******491 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 2853 |
Họ tên:
Cao Quyết Tiến
Ngày sinh: 07/04/1978 Thẻ căn cước: 001******717 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 2854 |
Họ tên:
Trần Minh Đức
Ngày sinh: 24/05/1981 Thẻ căn cước: 036******200 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Công trình Biển-Dầu khí |
|
||||||||||||
| 2855 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Hiếu
Ngày sinh: 24/08/1999 Thẻ căn cước: 040******122 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 2856 |
Họ tên:
Phạm Hồng Dương
Ngày sinh: 27/12/1993 Thẻ căn cước: 022******242 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2857 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Ninh
Ngày sinh: 06/03/1982 Thẻ căn cước: 034******637 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 2858 |
Họ tên:
Cù Việt Dũng
Ngày sinh: 31/05/1965 Thẻ căn cước: 025******231 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ ngành Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 2859 |
Họ tên:
Đoàn Hùng Mạnh
Ngày sinh: 26/10/2000 Thẻ căn cước: 036******256 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình biển ngành Xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 2860 |
Họ tên:
Trần Quang Tùng
Ngày sinh: 20/10/1983 Thẻ căn cước: 027******778 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
