Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 2841 |
Họ tên:
Bùi Đắc Nhẫn
Ngày sinh: 01/07/1971 Thẻ căn cước: 072******610 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 2842 |
Họ tên:
Trần Thái Nguyên
Ngày sinh: 22/01/1995 Thẻ căn cước: 072******616 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật điện, điện tử; Kỹ sư kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 2843 |
Họ tên:
Trần Đại Nghĩa
Ngày sinh: 21/12/1992 Thẻ căn cước: 072******747 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2844 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Kim Ngân
Ngày sinh: 27/05/2000 Thẻ căn cước: 072******420 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 2845 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Minh
Ngày sinh: 25/09/1988 Thẻ căn cước: 072******106 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 2846 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Lộc
Ngày sinh: 06/06/1999 Thẻ căn cước: 072******619 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 2847 |
Họ tên:
Võ Công Lập
Ngày sinh: 19/01/1982 Thẻ căn cước: 072******259 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử (hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 2848 |
Họ tên:
Tống Huỳnh Khương
Ngày sinh: 01/05/1987 Thẻ căn cước: 072******569 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện (điện công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 2849 |
Họ tên:
Lê Huy Khánh
Ngày sinh: 05/11/1996 Thẻ căn cước: 072******134 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 2850 |
Họ tên:
Võ Quốc Kế
Ngày sinh: 11/07/1983 Thẻ căn cước: 042******273 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điển tử |
|
||||||||||||
| 2851 |
Họ tên:
Hồ Xuân Huy
Ngày sinh: 17/03/1982 Thẻ căn cước: 072******417 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử (điện năng) |
|
||||||||||||
| 2852 |
Họ tên:
Huỳnh Minh Hưng
Ngày sinh: 01/12/1984 Thẻ căn cước: 072******385 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng; Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 2853 |
Họ tên:
Lê Tấn Hùng
Ngày sinh: 08/11/1997 Thẻ căn cước: 072******031 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2854 |
Họ tên:
Hoàng Trung Hiếu
Ngày sinh: 27/04/1986 Thẻ căn cước: 072******021 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 2855 |
Họ tên:
Trương Văn Hiền
Ngày sinh: 17/01/1991 Thẻ căn cước: 072******418 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 2856 |
Họ tên:
Hồ Thị Như Hảo
Ngày sinh: 14/12/1992 Thẻ căn cước: 072******073 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử (hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 2857 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hải
Ngày sinh: 17/08/1987 Thẻ căn cước: 072******650 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 2858 |
Họ tên:
Đoàn Anh Đức
Ngày sinh: 01/01/1999 Thẻ căn cước: 072******883 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 2859 |
Họ tên:
Ngô Thái Cường
Ngày sinh: 25/05/1983 Thẻ căn cước: 072******301 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 2860 |
Họ tên:
Huỳnh Tuấn An
Ngày sinh: 29/06/1982 Thẻ căn cước: 072******298 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử (điện năng) |
|
