Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 28561 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Linh
Ngày sinh: 29/07/1988 Thẻ căn cước: 030******655 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 28562 |
Họ tên:
Trần Văn Nhật
Ngày sinh: 15/12/1974 CMND: 225***638 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 28563 |
Họ tên:
Vương Văn Dũng
Ngày sinh: 24/09/1973 Thẻ căn cước: 001******482 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cảng, đường thủy |
|
||||||||||||
| 28564 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Chúc
Ngày sinh: 29/05/1990 Thẻ căn cước: 001******261 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử, viễn thông |
|
||||||||||||
| 28565 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Minh
Ngày sinh: 20/06/1982 Thẻ căn cước: 031******365 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 28566 |
Họ tên:
Nguyễn Sỹ Bảo Chung
Ngày sinh: 26/11/1984 Thẻ căn cước: 040******986 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 28567 |
Họ tên:
Lê Văn Long
Ngày sinh: 05/09/1981 Thẻ căn cước: 038******753 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 28568 |
Họ tên:
Bùi Văn Chứ
Ngày sinh: 20/09/1976 Thẻ căn cước: 036******152 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 28569 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Việt
Ngày sinh: 28/05/1985 Thẻ căn cước: 001******923 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 28570 |
Họ tên:
Đậu Đình Giang
Ngày sinh: 02/03/1988 Thẻ căn cước: 042******191 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 28571 |
Họ tên:
Lê Văn Tương
Ngày sinh: 02/10/1989 Thẻ căn cước: 040******147 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 28572 |
Họ tên:
Lê Trường Quân
Ngày sinh: 24/06/1990 Thẻ căn cước: 038******590 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 28573 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Lâm
Ngày sinh: 27/04/1969 Thẻ căn cước: 036******992 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình - nghành xây dựng cầu |
|
||||||||||||
| 28574 |
Họ tên:
Trần Trung Dũng
Ngày sinh: 29/07/1983 Thẻ căn cước: 035******807 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ hàn |
|
||||||||||||
| 28575 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tiến
Ngày sinh: 26/10/1991 Thẻ căn cước: 001******238 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 28576 |
Họ tên:
Mai Tiến Hải
Ngày sinh: 05/10/1987 Thẻ căn cước: 038******500 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 28577 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Tài
Ngày sinh: 01/05/1973 Thẻ căn cước: 034******859 Trình độ chuyên môn: Cử nhân công nghệ điện tử, viễn thông |
|
||||||||||||
| 28578 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Tĩnh
Ngày sinh: 01/01/1978 Thẻ căn cước: 034******236 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành môi trường nước, cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 28579 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tiến
Ngày sinh: 02/06/1988 Thẻ căn cước: 036******966 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 28580 |
Họ tên:
Đặng Ngọc Minh
Ngày sinh: 09/04/1984 Thẻ căn cước: 034******773 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
