Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 28521 |
Họ tên:
Đỗ Văn Tấn
Ngày sinh: 11/10/1983 Thẻ căn cước: 037******505 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 28522 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Thiện
Ngày sinh: 31/08/1993 Thẻ căn cước: 027******373 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 28523 |
Họ tên:
Trương Khánh Linh
Ngày sinh: 07/12/1997 Thẻ căn cước: 022******802 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 28524 |
Họ tên:
Lê Quang Định
Ngày sinh: 18/08/1997 Thẻ căn cước: 022******356 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 28525 |
Họ tên:
Trần THị Trang
Ngày sinh: 07/09/1996 Thẻ căn cước: 040******585 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 28526 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu Lan
Ngày sinh: 19/07/1996 Thẻ căn cước: 036******345 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 28527 |
Họ tên:
Kim Diệu Quân
Ngày sinh: 25/11/1974 Thẻ căn cước: 036******268 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 28528 |
Họ tên:
Khuất Khắc Bằng
Ngày sinh: 19/06/1997 Thẻ căn cước: 001******726 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 28529 |
Họ tên:
Trịnh Tấn Đạt
Ngày sinh: 23/11/1979 Thẻ căn cước: 075******474 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 28530 |
Họ tên:
Lê Đức Việt
Ngày sinh: 25/01/1988 Thẻ căn cước: 054******633 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 28531 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phước
Ngày sinh: 15/02/1989 Thẻ căn cước: 060******976 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 28532 |
Họ tên:
Nguyễn Ký Chương
Ngày sinh: 27/11/1978 Thẻ căn cước: 080******328 Trình độ chuyên môn: Trung cấp chuyên nghiệp Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 28533 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đại
Ngày sinh: 11/07/1988 Thẻ căn cước: 038******846 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng cầu đường Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 28534 |
Họ tên:
Lê Tuấn Anh
Ngày sinh: 21/12/1980 Thẻ căn cước: 026******383 Trình độ chuyên môn: ThS, Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 28535 |
Họ tên:
Phạm Lê Tiến
Ngày sinh: 27/09/1982 Thẻ căn cước: 001******722 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch |
|
||||||||||||
| 28536 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiệp
Ngày sinh: 04/09/1993 Thẻ căn cước: 001******993 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 28537 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Trường
Ngày sinh: 15/10/1982 Thẻ căn cước: 038******772 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu hầm |
|
||||||||||||
| 28538 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Toản
Ngày sinh: 20/06/1987 CMND: 183***765 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 28539 |
Họ tên:
Trịnh Thị Thanh Vân
Ngày sinh: 23/12/1982 Thẻ căn cước: 031******062 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 28540 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Dũng
Ngày sinh: 03/07/1987 Thẻ căn cước: 042******786 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
