Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 28501 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Hồng
Ngày sinh: 20/01/1974 Thẻ căn cước: 030******131 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 28502 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thuyết
Ngày sinh: 16/05/1996 Thẻ căn cước: 033******461 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 28503 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Khiêm
Ngày sinh: 15/03/1996 Thẻ căn cước: 030******276 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 28504 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tâm
Ngày sinh: 23/02/1977 Thẻ căn cước: 019******520 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 28505 |
Họ tên:
Đặng Văn Tuấn
Ngày sinh: 10/04/1994 Thẻ căn cước: 030******165 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 28506 |
Họ tên:
Chu Thị Giang
Ngày sinh: 22/01/1996 Thẻ căn cước: 066******653 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch Vùng và Đô thị |
|
||||||||||||
| 28507 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Duy
Ngày sinh: 12/12/1996 Thẻ căn cước: 033******422 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư -Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 28508 |
Họ tên:
Vũ Văn Thức
Ngày sinh: 08/04/1994 Thẻ căn cước: 030******234 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch Vùng và Đô thị |
|
||||||||||||
| 28509 |
Họ tên:
Trần Thị Hà My
Ngày sinh: 21/11/1994 Thẻ căn cước: 033******859 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư – Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 28510 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thanh Huyền
Ngày sinh: 09/06/1992 Thẻ căn cước: 033******012 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư – Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 28511 |
Họ tên:
Đỗ Minh Thu
Ngày sinh: 29/01/1994 Thẻ căn cước: 033******621 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư – Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 28512 |
Họ tên:
Nguyễn Thu Hiền
Ngày sinh: 26/09/1997 Thẻ căn cước: 001******334 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 28513 |
Họ tên:
Phạm Văn Tuyên
Ngày sinh: 15/10/1997 Thẻ căn cước: 038******540 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 28514 |
Họ tên:
Tô Mạnh Hùng
Ngày sinh: 28/09/1997 Thẻ căn cước: 033******710 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 28515 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Dương
Ngày sinh: 26/11/1993 Thẻ căn cước: 033******467 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 28516 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuần
Ngày sinh: 28/05/1985 Thẻ căn cước: 001******615 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 28517 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hải
Ngày sinh: 28/12/1991 Thẻ căn cước: 038******317 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 28518 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Thành
Ngày sinh: 12/04/1991 Thẻ căn cước: 033******336 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 28519 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Đông
Ngày sinh: 19/09/1982 Thẻ căn cước: 025******748 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 28520 |
Họ tên:
Lưu Văn Khoa
Ngày sinh: 14/02/1988 Thẻ căn cước: 025******910 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
