Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 28461 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Lực
Ngày sinh: 14/03/1971 Thẻ căn cước: 030******901 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 28462 |
Họ tên:
Phạm Văn Đảm
Ngày sinh: 05/05/1984 Thẻ căn cước: 037******111 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 28463 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Quý
Ngày sinh: 01/07/1986 Thẻ căn cước: 040******724 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 28464 |
Họ tên:
Trương Ngọc Thảo
Ngày sinh: 01/01/1981 Thẻ căn cước: 056******882 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu, đường |
|
||||||||||||
| 28465 |
Họ tên:
Nguyễn Công Thuận
Ngày sinh: 26/10/1983 Thẻ căn cước: 080******648 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 28466 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Viên
Ngày sinh: 03/06/1985 Thẻ căn cước: 051******018 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ - điện tử |
|
||||||||||||
| 28467 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Phong
Ngày sinh: 05/06/1985 Thẻ căn cước: 080******864 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 28468 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Đông Phong
Ngày sinh: 13/11/1984 Thẻ căn cước: 056******622 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt, điện lạnh |
|
||||||||||||
| 28469 |
Họ tên:
Bùi Thế Cường
Ngày sinh: 11/01/1987 Thẻ căn cước: 064******486 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 28470 |
Họ tên:
Lương Tấn Hội
Ngày sinh: 25/10/1979 Thẻ căn cước: 054******893 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 28471 |
Họ tên:
Lưu Hoàng Dũng
Ngày sinh: 29/11/1965 Thẻ căn cước: 079******799 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 28472 |
Họ tên:
Lê Minh Hải
Ngày sinh: 31/12/1977 Thẻ căn cước: 080******349 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 28473 |
Họ tên:
Trần Công Hòa
Ngày sinh: 24/11/1979 Thẻ căn cước: 049******267 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 28474 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Anh Tuấn
Ngày sinh: 24/06/1983 Thẻ căn cước: 052******116 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử, tự động hóa |
|
||||||||||||
| 28475 |
Họ tên:
Lưu Văn Mỹ
Ngày sinh: 22/05/1983 Thẻ căn cước: 049******995 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện lạnh |
|
||||||||||||
| 28476 |
Họ tên:
Phạm Sỹ Hùng
Ngày sinh: 22/07/1985 Thẻ căn cước: 052******232 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt, điện lạnh |
|
||||||||||||
| 28477 |
Họ tên:
Lâm Thành Đức
Ngày sinh: 02/08/1971 Thẻ căn cước: 046******485 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 28478 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Vang
Ngày sinh: 01/10/1988 Thẻ căn cước: 052******476 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 28479 |
Họ tên:
Lê Hoàng Khải
Ngày sinh: 27/09/1979 Thẻ căn cước: 094******960 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công trình |
|
||||||||||||
| 28480 |
Họ tên:
Lê Minh Tuấn
Ngày sinh: 01/09/1983 Thẻ căn cước: 033******798 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
