Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 28441 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Huân
Ngày sinh: 10/10/1971 Thẻ căn cước: 042******616 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 28442 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Thắng
Ngày sinh: 10/11/1989 Thẻ căn cước: 068******132 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 28443 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Việt
Ngày sinh: 30/03/1977 Thẻ căn cước: 052******310 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 28444 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Phương
Ngày sinh: 25/01/1972 Thẻ căn cước: 089******845 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 28445 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Ảnh
Ngày sinh: 02/01/1983 Thẻ căn cước: 027******704 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 28446 |
Họ tên:
Trịnh Văn Thanh
Ngày sinh: 20/10/1981 Thẻ căn cước: 038******542 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 28447 |
Họ tên:
Thiệu Công Chí
Ngày sinh: 06/10/1993 Thẻ căn cước: 044******828 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 28448 |
Họ tên:
Lưu Thanh Long
Ngày sinh: 02/05/1981 Thẻ căn cước: 079******965 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 28449 |
Họ tên:
Yun Yeon Suk
Ngày sinh: 25/10/1980 Hộ chiếu: M32***947 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng và môi trường |
|
||||||||||||
| 28450 |
Họ tên:
Ngô Văn Lênh
Ngày sinh: 04/09/1982 Thẻ căn cước: 049******643 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 28451 |
Họ tên:
Phạm Tuấn Quỳnh
Ngày sinh: 02/09/1986 Thẻ căn cước: 040******060 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 28452 |
Họ tên:
Doãn Văn Lên
Ngày sinh: 25/07/1989 Thẻ căn cước: 049******120 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 28453 |
Họ tên:
Trương Điền Hằng
Ngày sinh: 28/12/1979 Thẻ căn cước: 058******924 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 28454 |
Họ tên:
Kiều Xuân Lộc
Ngày sinh: 09/04/1985 Thẻ căn cước: 079******565 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 28455 |
Họ tên:
Nguyễn Hoài Phương
Ngày sinh: 16/06/1976 Thẻ căn cước: 056******718 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 28456 |
Họ tên:
Lê Trung Trường Vy
Ngày sinh: 01/11/1992 Thẻ căn cước: 072******273 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành cảng và công trình biển |
|
||||||||||||
| 28457 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Y
Ngày sinh: 19/07/1992 Thẻ căn cước: 087******027 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 28458 |
Họ tên:
Hoàng Văn Lai
Ngày sinh: 10/10/1988 Thẻ căn cước: 077******411 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 28459 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Phương
Ngày sinh: 21/10/1985 Thẻ căn cước: 080******198 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử và viễn thông |
|
||||||||||||
| 28460 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Quang
Ngày sinh: 20/06/1987 Thẻ căn cước: 087******861 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
