Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 28421 |
Họ tên:
Châu Sóc Kha
Ngày sinh: 12/12/1969 Thẻ căn cước: 089******817 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 28422 |
Họ tên:
Dương Thị Mỹ Dung
Ngày sinh: 11/04/1985 Thẻ căn cước: 049******109 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ môi trường |
|
||||||||||||
| 28423 |
Họ tên:
Mai Văn Đức
Ngày sinh: 06/07/1989 Thẻ căn cước: 038******622 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 28424 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Dưỡng
Ngày sinh: 04/02/1980 Thẻ căn cước: 024******299 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí - tin học |
|
||||||||||||
| 28425 |
Họ tên:
Lê Thanh Trúc
Ngày sinh: 27/03/1979 Thẻ căn cước: 075******369 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghiệp |
|
||||||||||||
| 28426 |
Họ tên:
Lê Đắc Vinh
Ngày sinh: 06/06/1983 Thẻ căn cước: 060******838 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 28427 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Hảo
Ngày sinh: 13/06/1982 Thẻ căn cước: 079******536 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - ngành quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 28428 |
Họ tên:
Phan Hoàng Việt
Ngày sinh: 03/10/1988 Thẻ căn cước: 052******114 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 28429 |
Họ tên:
Huỳnh Quốc Biên
Ngày sinh: 18/11/1989 Thẻ căn cước: 054******193 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 28430 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Vượng
Ngày sinh: 12/09/1981 Thẻ căn cước: 025******729 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu, đường bộ |
|
||||||||||||
| 28431 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hoan
Ngày sinh: 19/05/1985 Thẻ căn cước: 038******018 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 28432 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Sơn
Ngày sinh: 10/09/1994 Thẻ căn cước: 075******352 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt, lạnh |
|
||||||||||||
| 28433 |
Họ tên:
Dương Duy Long
Ngày sinh: 11/02/1985 Thẻ căn cước: 034******913 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 28434 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Luân
Ngày sinh: 15/08/1991 Thẻ căn cước: 045******303 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt, điện lạnh |
|
||||||||||||
| 28435 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Vĩnh
Ngày sinh: 10/10/1978 Thẻ căn cước: 042******379 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 28436 |
Họ tên:
Trần Quang Tú Anh
Ngày sinh: 24/01/1980 Thẻ căn cước: 056******372 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu, đường |
|
||||||||||||
| 28437 |
Họ tên:
Lê Hà Thái Phong
Ngày sinh: 02/06/1981 Thẻ căn cước: 079******331 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí năng lượng |
|
||||||||||||
| 28438 |
Họ tên:
Hà Văn Đại
Ngày sinh: 24/05/1984 Thẻ căn cước: 049******175 Trình độ chuyên môn: ThS, Cử nhân sư phạm kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 28439 |
Họ tên:
Ngô Đoan Thanh
Ngày sinh: 02/02/1979 Thẻ căn cước: 094******051 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử |
|
||||||||||||
| 28440 |
Họ tên:
Hồ Nghĩa Hiệp
Ngày sinh: 08/05/1979 Thẻ căn cước: 082******291 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
