Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 28401 |
Họ tên:
Huỳnh Thanh Phú
Ngày sinh: 05/06/1986 Thẻ căn cước: 082******523 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt, lạnh |
|
||||||||||||
| 28402 |
Họ tên:
Phạm Gia Long
Ngày sinh: 30/04/1965 Thẻ căn cước: 036******975 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 28403 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 22/09/1993 Thẻ căn cước: 060******386 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thông |
|
||||||||||||
| 28404 |
Họ tên:
Tăng Nhật Toàn
Ngày sinh: 19/05/1983 Thẻ căn cước: 084******667 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 28405 |
Họ tên:
Lý Hùng Dũng
Ngày sinh: 06/05/1969 Thẻ căn cước: 080******360 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 28406 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Quan
Ngày sinh: 29/09/1979 Thẻ căn cước: 079******469 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 28407 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Lưu
Ngày sinh: 16/05/1982 Thẻ căn cước: 030******847 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 28408 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tấn
Ngày sinh: 16/10/1971 Thẻ căn cước: 075******258 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghiệp |
|
||||||||||||
| 28409 |
Họ tên:
Phạm Thế Hiển
Ngày sinh: 08/06/1989 Thẻ căn cước: 001******469 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 28410 |
Họ tên:
Lê Giang Sơn
Ngày sinh: 10/01/1973 Thẻ căn cước: 092******705 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 28411 |
Họ tên:
Lý Phúc Tây
Ngày sinh: 02/02/1991 Thẻ căn cước: 052******848 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 28412 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Bình
Ngày sinh: 12/01/1987 Thẻ căn cước: 074******186 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 28413 |
Họ tên:
Võ Sỹ Danh
Ngày sinh: 20/09/1989 Thẻ căn cước: 066******146 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 28414 |
Họ tên:
Trần Tấn Hùng
Ngày sinh: 27/12/1978 Thẻ căn cước: 082******159 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 28415 |
Họ tên:
Trịnh Viết Nam
Ngày sinh: 01/01/1984 Thẻ căn cước: 049******110 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử Viễn thông |
|
||||||||||||
| 28416 |
Họ tên:
Phạm Văn Hưng
Ngày sinh: 10/11/1992 Thẻ căn cước: 052******004 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt, lạnh |
|
||||||||||||
| 28417 |
Họ tên:
Cao Quốc Hào
Ngày sinh: 19/05/1986 Thẻ căn cước: 082******345 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt, điện lạnh |
|
||||||||||||
| 28418 |
Họ tên:
Doanh Hồng Hiển
Ngày sinh: 17/07/1983 Thẻ căn cước: 025******427 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công Nghiệp |
|
||||||||||||
| 28419 |
Họ tên:
Trương Thanh Phương
Ngày sinh: 15/04/1978 Thẻ căn cước: 058******212 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa xí nghiệp |
|
||||||||||||
| 28420 |
Họ tên:
Trịnh Thị Thanh Huyền
Ngày sinh: 02/11/1983 Thẻ căn cước: 017******058 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
