Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 28381 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Chinh
Ngày sinh: 02/12/1982 CMND: 264***733 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử |
|
||||||||||||
| 28382 |
Họ tên:
Đỗ Hoài Nam
Ngày sinh: 15/07/1984 Thẻ căn cước: 075******904 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 28383 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tuấn
Ngày sinh: 08/07/1980 Thẻ căn cước: 092******659 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 28384 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tuyền
Ngày sinh: 24/03/1981 Thẻ căn cước: 082******924 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 28385 |
Họ tên:
Lê Khắc Bào
Ngày sinh: 20/02/1972 Thẻ căn cước: 068******707 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 28386 |
Họ tên:
Phạm Đắc Kiêm
Ngày sinh: 23/10/1984 Thẻ căn cước: 035******695 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình, địa kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 28387 |
Họ tên:
Nguyễn Hồ Tri
Ngày sinh: 04/11/1984 Thẻ căn cước: 054******880 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 28388 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Hòa
Ngày sinh: 05/07/1980 Thẻ căn cước: 079******175 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 28389 |
Họ tên:
Phan Chí Trường
Ngày sinh: 25/02/1985 Thẻ căn cước: 052******947 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 28390 |
Họ tên:
Lê Công Hòa
Ngày sinh: 04/11/1977 Thẻ căn cước: 051******120 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Nhiệt – Điện lạnh |
|
||||||||||||
| 28391 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Xô
Ngày sinh: 23/01/1989 Thẻ căn cước: 034******962 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tàu thủy |
|
||||||||||||
| 28392 |
Họ tên:
Phạm Thanh Sang
Ngày sinh: 16/08/1983 Thẻ căn cước: 052******350 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 28393 |
Họ tên:
Bùi Văn Công
Ngày sinh: 12/01/1992 Thẻ căn cước: 036******497 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 28394 |
Họ tên:
Lê Văn Vui
Ngày sinh: 10/06/1982 Thẻ căn cước: 038******656 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tàu thủy |
|
||||||||||||
| 28395 |
Họ tên:
Hà Đức Phùng
Ngày sinh: 12/04/1982 Thẻ căn cước: 051******982 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 28396 |
Họ tên:
Lê Quang Phú
Ngày sinh: 14/03/1975 Thẻ căn cước: 051******270 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 28397 |
Họ tên:
Trần Hồng Quang
Ngày sinh: 06/07/1982 Thẻ căn cước: 046******873 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí động lực |
|
||||||||||||
| 28398 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Hậu
Ngày sinh: 28/10/1980 Thẻ căn cước: 045******815 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất, dầu khí |
|
||||||||||||
| 28399 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Lam
Ngày sinh: 02/04/1982 Thẻ căn cước: 083******119 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất, dầu khí |
|
||||||||||||
| 28400 |
Họ tên:
Kiều Hoài Anh
Ngày sinh: 01/02/1972 CMND: 023***952 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
