Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 2821 |
Họ tên:
Lê Văn Trịnh
Ngày sinh: 26/12/1981 Thẻ căn cước: 030******533 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 2822 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Duy
Ngày sinh: 20/11/1992 Thẻ căn cước: 025******890 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2823 |
Họ tên:
Đỗ Hữu Huy
Ngày sinh: 23/07/1988 Thẻ căn cước: 034******795 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện chuyên ngành Quản lý năng lượng |
|
||||||||||||
| 2824 |
Họ tên:
Bùi Văn Quang
Ngày sinh: 28/02/1998 Thẻ căn cước: 031******782 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Nhiệt |
|
||||||||||||
| 2825 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Hoàng
Ngày sinh: 16/11/1988 Thẻ căn cước: 040******309 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cảng - Đường thủy |
|
||||||||||||
| 2826 |
Họ tên:
Đào Trọng An
Ngày sinh: 23/11/1987 Thẻ căn cước: 040******849 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình ngầm |
|
||||||||||||
| 2827 |
Họ tên:
Dương Xuân Công
Ngày sinh: 24/10/1999 Thẻ căn cước: 038******343 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 2828 |
Họ tên:
Vũ Tiến Sơn
Ngày sinh: 11/12/1974 Thẻ căn cước: 001******280 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc Công trình |
|
||||||||||||
| 2829 |
Họ tên:
Lê Anh Tuấn
Ngày sinh: 05/07/1998 Thẻ căn cước: 031******858 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 2830 |
Họ tên:
Lê Quang Đạo
Ngày sinh: 03/09/1998 Thẻ căn cước: 030******939 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 2831 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 09/03/1993 Thẻ căn cước: 034******858 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 2832 |
Họ tên:
Phạm Công Thuận
Ngày sinh: 31/08/1995 Thẻ căn cước: 035******357 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 2833 |
Họ tên:
Trần Duy Thương
Ngày sinh: 13/12/1986 Thẻ căn cước: 027******007 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 2834 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Cần
Ngày sinh: 17/02/1980 Thẻ căn cước: 001******000 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Dân Dụng Công Nghiệp |
|
||||||||||||
| 2835 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dinh
Ngày sinh: 30/06/1977 Thẻ căn cước: 033******827 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 2836 |
Họ tên:
Lương Đức Việt
Ngày sinh: 05/05/1999 Thẻ căn cước: 031******466 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 2837 |
Họ tên:
Vũ Đình Đức
Ngày sinh: 30/10/1994 Thẻ căn cước: 036******553 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 2838 |
Họ tên:
Trần Duy Thức
Ngày sinh: 13/11/1993 Thẻ căn cước: 010******245 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2839 |
Họ tên:
Trần Như Long
Ngày sinh: 03/02/1980 Thẻ căn cước: 040******484 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 2840 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hoàng
Ngày sinh: 13/03/1978 Thẻ căn cước: 034******891 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
