Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 28361 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Khánh
Ngày sinh: 23/10/1990 Thẻ căn cước: 056******638 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 28362 |
Họ tên:
Trần Đình Lợi
Ngày sinh: 19/08/1990 Thẻ căn cước: 052******506 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 28363 |
Họ tên:
Võ Văn Duy
Ngày sinh: 01/01/1989 Thẻ căn cước: 051******061 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 28364 |
Họ tên:
Trần Quang Trung
Ngày sinh: 22/01/1996 Thẻ căn cước: 068******918 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 28365 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Tiến
Ngày sinh: 01/01/1984 Thẻ căn cước: 082******427 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 28366 |
Họ tên:
Phạm Huy Chuẩn
Ngày sinh: 01/01/1994 Thẻ căn cước: 082******982 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 28367 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Anh Tuấn
Ngày sinh: 24/04/1995 Thẻ căn cước: 049******893 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 28368 |
Họ tên:
Đỗ Văn Đức
Ngày sinh: 16/04/1997 Thẻ căn cước: 049******484 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 28369 |
Họ tên:
Trương Trọng Nghĩa
Ngày sinh: 12/08/1971 Thẻ căn cước: 087******082 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 28370 |
Họ tên:
Bùi Út Nở
Ngày sinh: 08/06/1984 Thẻ căn cước: 080******092 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Xây dựng dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 28371 |
Họ tên:
Trần Bá Thái
Ngày sinh: 01/02/1970 Thẻ căn cước: 056******096 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 28372 |
Họ tên:
Phạm Văn Luyện
Ngày sinh: 05/05/1977 Thẻ căn cước: 030******122 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 28373 |
Họ tên:
Phạm Xuân Thùy
Ngày sinh: 25/04/1980 Thẻ căn cước: 040******042 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 28374 |
Họ tên:
Võ Văn Quan
Ngày sinh: 03/11/1988 Thẻ căn cước: 049******049 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 28375 |
Họ tên:
Phan Văn Trình
Ngày sinh: 20/05/1990 Thẻ căn cước: 052******838 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 28376 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Thủy
Ngày sinh: 15/02/1990 Thẻ căn cước: 040******410 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 28377 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Mạnh
Ngày sinh: 19/08/1992 Thẻ căn cước: 030******389 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 28378 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Bằng
Ngày sinh: 17/05/1991 Thẻ căn cước: 040******549 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 28379 |
Họ tên:
Nguyễn Thiết Quang
Ngày sinh: 18/11/1988 Thẻ căn cước: 040******415 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 28380 |
Họ tên:
Võ Đại Phố
Ngày sinh: 02/09/1975 Thẻ căn cước: 008******404 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
