Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 28321 |
Họ tên:
Lê Thị Anh Thư
Ngày sinh: 01/11/1988 Thẻ căn cước: 051******338 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng & Quản lý dự án |
|
||||||||||||
| 28322 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Hùng
Ngày sinh: 16/01/1999 Thẻ căn cước: 051******112 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 28323 |
Họ tên:
VÕ QUANG VINH
Ngày sinh: 10/04/1995 Thẻ căn cước: 089******454 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 28324 |
Họ tên:
TRẦN NHẬT QUANG
Ngày sinh: 16/09/1993 Thẻ căn cước: 052******302 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 28325 |
Họ tên:
Cao Vương Quang
Ngày sinh: 19/05/1988 Thẻ căn cước: 092******862 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 28326 |
Họ tên:
Trịnh Quang Thành
Ngày sinh: 03/10/1971 Thẻ căn cước: 001******203 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thiết bị điện – Điện từ |
|
||||||||||||
| 28327 |
Họ tên:
Lê Trung Kiên
Ngày sinh: 17/08/1979 Thẻ căn cước: 001******329 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 28328 |
Họ tên:
Lê Hải Phương
Ngày sinh: 20/08/1979 Thẻ căn cước: 031******188 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 28329 |
Họ tên:
Lê Thanh Tùng
Ngày sinh: 29/07/1983 Thẻ căn cước: 040******208 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Cơ sở hạ tầng (Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 28330 |
Họ tên:
Cao Ngọc Lê
Ngày sinh: 16/08/1996 Thẻ căn cước: 034******674 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tuyển khoáng |
|
||||||||||||
| 28331 |
Họ tên:
Đặng Văn Nam
Ngày sinh: 07/05/1995 Thẻ căn cước: 034******947 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 28332 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Thanh Hằng
Ngày sinh: 06/12/1996 Thẻ căn cước: 025******776 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 28333 |
Họ tên:
Đinh Thị Huyền Trang
Ngày sinh: 06/03/1998 Thẻ căn cước: 001******734 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 28334 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Phúc
Ngày sinh: 18/07/1997 Thẻ căn cước: 001******390 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch Vùng và Đô thị |
|
||||||||||||
| 28335 |
Họ tên:
Nguyễn Sơn Tùng
Ngày sinh: 15/02/1997 Thẻ căn cước: 001******734 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý Xây dựng |
|
||||||||||||
| 28336 |
Họ tên:
Phạm Thị Thu Hạnh
Ngày sinh: 25/09/1971 CMND: 023***720 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng) |
|
||||||||||||
| 28337 |
Họ tên:
Đoàn Ngọc Nam
Ngày sinh: 20/07/1996 Thẻ căn cước: 049******131 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông chuyên ngành kỹ thuật xây dựng đường bộ và sân bay |
|
||||||||||||
| 28338 |
Họ tên:
Bùi Hoàng Minh
Ngày sinh: 13/09/1993 Thẻ căn cước: 031******768 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Biển chuyên ngành Kỹ thuật xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 28339 |
Họ tên:
Nguyễn Nam Tài
Ngày sinh: 01/12/1983 Thẻ căn cước: 058******677 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 28340 |
Họ tên:
Huỳnh Quang Trung
Ngày sinh: 09/02/1989 Thẻ căn cước: 091******337 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất – Dầu khí (Địa kỹ thuật) |
|
