Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 28301 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Du
Ngày sinh: 24/04/1975 Thẻ căn cước: 072******112 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 28302 |
Họ tên:
Phan Xuân Vũ
Ngày sinh: 14/03/1978 Thẻ căn cước: 056******506 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Qui hoạch đô thị) |
|
||||||||||||
| 28303 |
Họ tên:
Huỳnh Tấn Đạt
Ngày sinh: 20/02/1985 Thẻ căn cước: 080******611 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 28304 |
Họ tên:
Trần Vũ Anh Khoa
Ngày sinh: 02/12/1983 Thẻ căn cước: 082******429 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 28305 |
Họ tên:
Nguyễn Thượng Vỹ
Ngày sinh: 01/04/1997 Thẻ căn cước: 040******701 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 28306 |
Họ tên:
Trần Mạnh Hà
Ngày sinh: 17/11/1997 Thẻ căn cước: 030******144 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 28307 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Cường
Ngày sinh: 14/09/1984 Thẻ căn cước: 030******277 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tin học xây dựng |
|
||||||||||||
| 28308 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Hiếu
Ngày sinh: 24/02/1990 Thẻ căn cước: 027******404 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 28309 |
Họ tên:
Đỗ Thị Minh Hiếu
Ngày sinh: 29/10/1988 Thẻ căn cước: 001******814 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình - địa kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 28310 |
Họ tên:
Vũ Thị Thuỳ Yến
Ngày sinh: 17/10/1991 Thẻ căn cước: 030******201 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 28311 |
Họ tên:
TỪ QUANG KHÁNH
Ngày sinh: 29/03/1991 Thẻ căn cước: 001******275 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 28312 |
Họ tên:
HÀ HUY THANH
Ngày sinh: 28/09/1993 Thẻ căn cước: 001******241 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 28313 |
Họ tên:
VĂN ĐỨC PHONG
Ngày sinh: 16/06/1988 Thẻ căn cước: 042******660 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 28314 |
Họ tên:
NGUYỄN THÀNH ĐẠT
Ngày sinh: 17/03/1992 Thẻ căn cước: 038******757 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 28315 |
Họ tên:
NGUYỄN LAM GIANG
Ngày sinh: 27/10/1979 Thẻ căn cước: 001******972 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 28316 |
Họ tên:
BÙI THỊ HẠNH
Ngày sinh: 10/07/1993 Thẻ căn cước: 035******876 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng ngành Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 28317 |
Họ tên:
PHẠM MẠNH THẮNG
Ngày sinh: 28/09/1984 Thẻ căn cước: 035******275 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 28318 |
Họ tên:
Đặng Xuân Dũng
Ngày sinh: 07/05/1994 Thẻ căn cước: 036******894 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 28319 |
Họ tên:
Trần Văn Tòng
Ngày sinh: 21/01/1993 Thẻ căn cước: 037******297 Trình độ chuyên môn: KS KT XD CTGT |
|
||||||||||||
| 28320 |
Họ tên:
Hoàng Đăng Khoa
Ngày sinh: 21/08/1979 Thẻ căn cước: 052******229 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ kỹ thuật điện |
|
