Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 28281 |
Họ tên:
Võ Trọng Nhân
Ngày sinh: 18/11/1997 Thẻ căn cước: 083******672 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 28282 |
Họ tên:
Phạm Duy Hải
Ngày sinh: 09/07/1992 Thẻ căn cước: 083******727 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Điện - Điện tử (Hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 28283 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Phước
Ngày sinh: 10/11/1978 Thẻ căn cước: 083******933 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 28284 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Bảo
Ngày sinh: 12/08/1994 Thẻ căn cước: 083******554 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 28285 |
Họ tên:
Trần Trung Kiệt
Ngày sinh: 16/04/1978 Thẻ căn cước: 083******052 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 28286 |
Họ tên:
Lê Minh Khang
Ngày sinh: 01/10/1978 Thẻ căn cước: 083******048 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 28287 |
Họ tên:
NGUYỄN HỮU DUYÊN
Ngày sinh: 09/10/1986 Thẻ căn cước: 086******448 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 28288 |
Họ tên:
NGUYỄN CÔNG TRÍ
Ngày sinh: 20/11/1995 Thẻ căn cước: 052******164 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư QH vùng & đô thị |
|
||||||||||||
| 28289 |
Họ tên:
NGUYỄN ĐỨC TOẢN
Ngày sinh: 06/12/1992 Thẻ căn cước: 052******167 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 28290 |
Họ tên:
VƯƠNG THÀNH HOÀI
Ngày sinh: 09/10/1982 Thẻ căn cước: 052******107 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 28291 |
Họ tên:
VÕ NGỌC LONG
Ngày sinh: 26/10/1974 Thẻ căn cước: 052******801 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 28292 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Hồng Ngọc
Ngày sinh: 07/10/1998 Thẻ căn cước: 027******730 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 28293 |
Họ tên:
Nguyễn Thảo Nguyên
Ngày sinh: 11/04/1995 Thẻ căn cước: 027******083 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 28294 |
Họ tên:
Trịnh Thị Hà
Ngày sinh: 11/06/1996 Thẻ căn cước: 038******743 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng chuyên ngành kết cấu xây dựng |
|
||||||||||||
| 28295 |
Họ tên:
Ngô Văn Đoàn
Ngày sinh: 29/02/1988 Thẻ căn cước: 027******508 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 28296 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Độ
Ngày sinh: 06/05/1986 Thẻ căn cước: 051******436 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng) Thạc sĩ Kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 28297 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Đạt
Ngày sinh: 25/04/1992 Thẻ căn cước: 051******715 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 28298 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Huy
Ngày sinh: 10/02/1989 Thẻ căn cước: 052******069 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 28299 |
Họ tên:
Hồ Trọng Hửu
Ngày sinh: 23/08/1994 Hộ chiếu: '08*******613 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 28300 |
Họ tên:
Diệp Gia Hào
Ngày sinh: 31/08/1995 Thẻ căn cước: 079******254 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
