Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 28261 |
Họ tên:
Hồ Văn Nhanh
Ngày sinh: 26/05/1995 Thẻ căn cước: 086******327 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 28262 |
Họ tên:
Đặng Minh Nhuật
Ngày sinh: 08/11/1992 Thẻ căn cước: 086******562 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 28263 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuấn
Ngày sinh: 08/08/1984 Thẻ căn cước: 058******771 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 28264 |
Họ tên:
TRẦN QUANG NGỌC
Ngày sinh: 08/09/1986 Thẻ căn cước: 087******694 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 28265 |
Họ tên:
Đinh Quốc Thời
Ngày sinh: 08/08/1987 Thẻ căn cước: 062******118 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 28266 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hà
Ngày sinh: 25/02/1993 Thẻ căn cước: 044******662 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 28267 |
Họ tên:
Võ Quốc Hùng
Ngày sinh: 11/10/1994 Thẻ căn cước: 051******003 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 28268 |
Họ tên:
Trần Nguyên Phong
Ngày sinh: 17/01/1991 Thẻ căn cước: 075******315 Trình độ chuyên môn: Trung cấp nghề (Điện công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 28269 |
Họ tên:
Nguyễn Trí Nguyên
Ngày sinh: 01/01/1990 Thẻ căn cước: 066******954 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 28270 |
Họ tên:
Lê Văn Kha
Ngày sinh: 04/04/1998 Thẻ căn cước: 072******147 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 28271 |
Họ tên:
Phan Văn Hiếu
Ngày sinh: 18/01/1995 Thẻ căn cước: 077******494 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 28272 |
Họ tên:
Huỳnh Thanh Phúc
Ngày sinh: 12/01/1984 Thẻ căn cước: 056******326 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng & công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 28273 |
Họ tên:
Võ Hoàng Sơn
Ngày sinh: 15/09/1991 Thẻ căn cước: 080******100 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 28274 |
Họ tên:
Trần Tấn Đạt
Ngày sinh: 12/11/1986 Thẻ căn cước: 093******183 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 28275 |
Họ tên:
Phan Thanh Duy
Ngày sinh: 19/12/1989 Thẻ căn cước: 091******966 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 28276 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Ngoan
Ngày sinh: 28/12/1983 Thẻ căn cước: 091******139 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây Dựng (Cầu Đường) |
|
||||||||||||
| 28277 |
Họ tên:
Lê Văn Thọ
Ngày sinh: 12/10/1963 Thẻ căn cước: 036******170 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 28278 |
Họ tên:
Trần Nguyễn Duy Phong
Ngày sinh: 19/12/2000 Thẻ căn cước: 068******026 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 28279 |
Họ tên:
Ngô Hoàng Quân
Ngày sinh: 17/09/1998 Thẻ căn cước: 083******489 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật XD công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 28280 |
Họ tên:
Huỳnh Trọng Khang
Ngày sinh: 02/11/1997 Thẻ căn cước: 083******795 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
